I. Độ lệch tâm (Misalignment)
Độ lệch tâm xảy ra khi đường tâm của trục động cơ (driving shaft) và trục dẫn động (driven shaft) không nằm trên cùng một đường thẳng hoặc không song song hoàn toàn. Có ba dạng độ lệch tâm cơ bản:
Độ lệch tâm song song (Parallel Misalignment - e)
Định nghĩa: Đây là tình trạng mà đường tâm của hai trục song song với nhau nhưng lại không trùng khớp. Nghĩa là, hai trục giữ nguyên độ song song, nhưng có một khoảng cách nhất định giữa chúng.
Ảnh hưởng: Độ lệch tâm song song tạo ra lực xuyên tâm (radial force) và mô-men uốn (bending moment) đáng kể lên các trục và ổ đỡ. Khớp nối bánh răng Nara Coupling với thiết kế răng cong đặc biệt cho phép các răng của khớp nối trượt tương đối với nhau, từ đó hấp thụ hiệu quả độ lệch này.
Thông số trong bảng: Giá trị “e” trong Bảng 4 biểu thị độ lệch tâm song song tối đa mà khớp nối có thể chịu đựng dựa trên cấu trúc đặc tính của nó. Các giá trị này được đưa ra cho từng kích thước (SIZE) khớp nối cụ thể, cho phép người dùng lựa chọn loại khớp nối phù hợp với mức độ lệch tâm dự kiến của hệ thống.

Độ lệch tâm góc (Angular Misalignment - α hoặc θ)
Định nghĩa: Xảy ra khi đường tâm của trục động cơ và trục dẫn động nghiêng một góc nhất định so với nhau, tạo thành một điểm giao cắt trên một đường thẳng.
Ảnh hưởng: Độ lệch tâm góc gây ra ứng suất tập trung tại các cạnh răng của khớp nối và có thể dẫn đến mài mòn không đều nếu không được bù đắp. Khớp nối răng loại NG với cấu trúc răng cong (crowned teeth) cho phép khớp nối “xoay” nhẹ nhàng tại các điểm tiếp xúc răng, giúp bù đắp hiệu quả độ lệch góc lên đến 0.1∘ (như tài liệu đã nêu).
Thông số trong bảng: Mặc dù không có cột riêng cho α trong Bảng 4, nhưng khả năng bù góc được tích hợp trong thiết kế và được đề cập rõ ràng là “0.1∘” cho độ lệch tâm góc cho phép.
Độ lệch tâm phức hợp (Complex Misalignment)
Định nghĩa: Đây là sự kết hợp của cả độ lệch tâm song song (e) và độ lệch tâm góc (α). Trong thực tế, đây là dạng lệch tâm phổ biến nhất, khi các trục vừa bị dịch chuyển song song vừa bị nghiêng một góc.
Ảnh hưởng: Dạng lệch tâm này đòi hỏi khớp nối phải có khả năng đồng thời bù đắp cả hai loại sai lệch. Khớp nối bánh răng loại NG được thiết kế để xử lý tốt dạng lệch tâm phức hợp này nhờ vào sự kết hợp của các đặc tính bù song song và bù góc.
II. Độ dịch chuyển trục (Axial Displacement - S hoặc ΔC)
Định nghĩa: Độ dịch chuyển trục xảy ra khi cả hai trục di chuyển dọc theo hướng trục (hướng dọc theo đường tâm của trục). Điều này có thể do giãn nở nhiệt của trục, sự dịch chuyển của các gối đỡ, hoặc các yếu tố động học khác.
Ảnh hưởng: Nếu khớp nối không có khả năng dịch chuyển dọc trục, nó có thể tạo ra lực đẩy hoặc kéo đáng kể lên các ổ đỡ và các bộ phận khác, dẫn đến hỏng hóc.
Thông số trong bảng:
Giá trị “S” trong Bảng 4 biểu thị độ dịch chuyển trục cho phép của khớp nối. Đây là khoảng cách tối đa mà khớp nối có thể “co giãn” hoặc “thu vào” dọc theo trục mà không gây ra ứng suất bất lợi.
Giá trị “ΔC” (chênh lệch giữa các mặt phẳng của moay-ơ) cũng liên quan đến độ dịch chuyển trục và độ lệch tâm song song, đóng góp vào việc duy trì tuổi thọ của khớp nối.
Lưu ý quan trọng: Đối với các loại khớp nối răng SEM và CEM (có thể là các cấu hình đặc biệt của Nara Coupling), độ dịch chuyển trục (S) chỉ áp dụng một nửa so với giá trị trong Bảng 4. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tham khảo đúng thông số kỹ thuật cho từng loại và cấu hình khớp nối cụ thể.

III. Tính toán độ lệch tâm song song (e) của trục dài
Tài liệu cung cấp một công thức hữu ích để tính toán độ lệch tâm song song khi sử dụng trục dài (phổ biến với các loại khớp nối như SAM, CAM, SFM, SHM Type):
Công thức: e=L×tanθ
- Trong đó:
-
-
- e: Độ lệch tâm song song.
- L: Chiều dài của trục (khoảng cách giữa hai tâm khớp nối).
- tanθ: Tang của góc lệch tâm (θ).
-
Lưu ý: Nếu kích thước L không xác định, có thể ước tính bằng cách lấy L′≈L (tức là sử dụng một giá trị chiều dài gần đúng hoặc đã biết trước).
Giới hạn: Độ lệch tâm góc cho phép (θ) là 0.1∘. Điều này có nghĩa là công thức này chỉ áp dụng khi góc lệch không vượt quá giới hạn cho phép của khớp nối.
Khớp nối răng loại NG được thiết kế với khả năng linh hoạt cao trong việc bù đắp các dạng độ lệch tâm và dịch chuyển trục khác nhau. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật này, đặc biệt là các giá trị “e”, “S”, và “ΔC” trong Bảng 4, cùng với công thức tính toán, là chìa khóa để lựa chọn và lắp đặt khớp nối một cách chính xác. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền động mà còn kéo dài tuổi thọ của cả khớp nối và các thiết bị liên quan trong hệ thống máy móc.

Liên hệ Ninh Đà để được tư vấn kỹ thuật khớp nối răng loại NG
Việc lựa chọn và triển khai Khớp nối răng loại NG đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thông số kỹ thuật và điều kiện vận hành. Để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về các giải pháp truyền động, bù sai lệch trục và tối ưu hóa hiệu suất.
Để được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và lựa chọn giải pháp khớp nối bánh răng Nara Gear Coupling loại NG tối ưu nhất cho hệ thống của quý vị, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chuyên gia của chúng tôi:
NINH ĐÀ - GIẢI PHÁP THIẾT BỊ CHO NHÀ MÁY CÔNG NGHIỆP
Website: ninhda.com
SĐT: 0989 587 894 - 0866 601 558
Email: info@ninhda.com
Chúng tôi cam kết mang đến những phân tích chuyên môn sâu sắc, hỗ trợ kỹ thuật tận tình và đề xuất các giải pháp phù hợp nhất, giúp hệ thống truyền động của quý vị đạt được hiệu suất tối đa và độ bền vượt trội. Đừng ngần ngại liên hệ để nhận được sự hỗ trợ kịp thời và hiệu quả.