Except đi với giới từ gì? Phân biệt với Besides và Apart from

Except là một từ thường gặp trong tiếng Anh, nhiều người học vẫn hay thắc mắc: Except đi với giới từ gì? Việc nắm rõ cách kết hợp của except sẽ giúp bạn tránh lỗi diễn đạt, đồng thời sử dụng linh hoạt hơn trong câu nói và văn viết. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết except đi với giới từ gì, đồng thời phân biệt với besides và apart from để bạn nắm vững hơn khi áp dụng.

Except là gì?

Except /ɪkˈsept/ trong tiếng Anh thường được dùng như giới từ hoặc liên từ để diễn đạt ý ngoại trừ, trừ khi. Trong một số trường hợp trang trọng hoặc pháp lý, nó cũng có thể đóng vai trò động từ với ý nghĩa loại trừ. Theo Cambridge dictionary, except mang ý nghĩa not including; but not.

Ví dụ:

Except có nghĩa là ngoại trừ
Except có nghĩa là ngoại trừ

Các từ loại khác của Except

Ngoài việc được dùng như một giới từ, except còn có thể xuất hiện dưới các vai trò khác trong tiếng Anh, chẳng hạn như liên từ hoặc động từ. Việc nắm được các từ loại này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác và nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả.

Loại từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụexceptionally exceptionalism excepted exceptional Excepting except exceptions
Những từ loại khác của except
Các loại từ của except
Các loại từ của except

Except đi với giới từ gì?

Except thường đi với giới từ for, from tùy ngữ cảnh. Cụ thể như sau:

Except + for

Công thức:

Except + for + N

Ý nghĩa: Diễn tả sự ngoại trừ, dùng khi muốn chỉ ra phần khác biệt nhỏ trong một nhận định tổng quát.

Ví dụ:

Ngoài ra, exceptexcept for mặc dù cùng mang nghĩa là ngoại trừ nhưng cách sử dụng lại không hoàn toàn giống nhau:

Ví dụ:

Câu ví dụ except for
Câu ví dụ except for

Except + from

Công thức:

Be excepted from + Something

Ý nghĩa: Diễn tả một người hoặc điều gì đó không bị ràng buộc bởi một quy định hay yêu cầu nào đó, không nằm trong đối tượng phải tuân theo như thông thường.

Ví dụ:

>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập về giới từ trong tiếng Anh, có đáp án chi tiết

Câu ví dụ except from
Câu ví dụ except from

Các cấu trúc phổ biến với Except

Except thường được dùng để diễn tả sự ngoại trừ, nhưng không ít người vẫn nhầm lẫn về ý nghĩa và cách dùng của từ này. Dưới đây là các cấu trúc đi với except phổ biến:

Except (for) + noun/pronoun

Ý nghĩa: Diễn tả sự ngoại trừ trong câu.

Ví dụ:

Câu ví dụ cấu trúc except (for) + noun/pronoun
Câu ví dụ cấu trúc except (for) + noun/pronoun

Except that + clause

Ý nghĩa: Diễn tả một điểm khác biệt nhỏ so với phần còn lại của câu.

Ví dụ:

>> Xem thêm: Mệnh đề phụ thuộc (Dependent clauses): Phân loại và cách dùng

Câu ví dụ cấu trúc except that + clause
Câu ví dụ cấu trúc except that + clause

Except when / except where / except if

Ý nghĩa: Dùng để nói về ngoại lệ trong thời gian, địa điểm hoặc điều kiện.

Ví dụ:

Câu ví dụ cấu trúc except when
Câu ví dụ cấu trúc except when

No one/nothing… except...

Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh rằng tất cả đều bị loại trừ, chỉ giữ lại một ngoại lệ duy nhất.

Ví dụ:

Câu ví dụ cấu trúc no one/nothing... except
Câu ví dụ cấu trúc no one/nothing… except

Các từ đồng nghĩa với Except

Dưới đây là những từ đồng nghĩa tiếng Anh với Except thông dụng:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụbanned barred Besides disallowed eliminate excuse excludes omit rejected removed
Từ đồng nghĩa với Except
Một số từ đồng nghĩa với Except
Một số từ đồng nghĩa với Except

Phân biệt Except với Besides và Apart from

Except, besides và apart from là ba cụm dễ gây nhầm lẫn vì cách dùng có phần tương đồng. Dưới đây là cách phân biệt 3 từ này đơn giản, giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt để sử dụng linh hoạt và chính xác hơn trong tiếng Anh.

Tiêu chíExceptBesidesApart fromexcept Besides apart from
hân biệt Except với Besides và Apart from
Sự khác nhau của 3 từ Except với Besides và Apart from
Sự khác nhau của 3 từ Except với Besides và Apart from

>> Có thể bạn quan tâm: Bạn muốn cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ? ELSA Premium sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp bạn rèn luyện kỹ năng tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Nhấn vào banner bên dưới để khám phá ngay!

Một số câu hỏi thường gặp

Except là loại từ gì?

Except là giới từ/ liên từ hoặc động từ.

Ví dụ: Everyone came to the party except Ben. (Mọi người đến tiệc ngoại trừ Ben.)

Except + gì?

Except thường đi kèm với danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ: The store is open every day except Sundays. (Cửa hàng mở cửa mọi ngày ngoại trừ Chủ nhật.)

Except + Ving hay to V?

Except thường đi với Ving chứ không dùng to V.

Ví dụ: She finished all her tasks except forgetting to send the email. (Cô ấy làm xong mọi việc ngoại trừ quên gửi email.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án thích hợp vào chỗ trống

  1. Everyone came to the meeting ________ Sarah.

A. except

B. besides

C. apart from

  1. I like all fruits ________ durian.

A. besides

B. except

C. apart from

  1. He completed all the tasks ________ making a few mistakes.

A. except

B. besides

C. apart from

  1. No one knew the answer ________ Tom.

A. apart from

B. besides

C. except

  1. The shop is open every day ________ Sunday.

A. besides

B. apart from

C. except

  1. She enjoys all sports ________ football.

A. except

B. besides

C. apart from

  1. Everyone left early ________ John.

A. except

B. besides

C. apart from

  1. The event went well ________ a couple of problems.

A. apart from

B. besides

C. except

  1. All students passed the exam ________ two.

A. besides

B. except

C. apart from

  1. They invited all the neighbors ________ Mr. Smith.

A. besides

B. apart from

C. except

Đáp án:

Bài 2: Viết lại câu sử dụng except, except for hoặc except that

1. Everyone in the class passed the exam. Tom didn’t.

→ ______________________________________________________

2. The trip was perfect. We missed the train, though.

→ ______________________________________________________

3. I agree with everything you said. You were a bit harsh on Mary.

→ ______________________________________________________

4. All of the children were wearing hats. One child wasn’t.

→ ______________________________________________________

5. The food was good. The soup was too salty.

→ ______________________________________________________

6. She answered all the questions correctly. She got question number 5 wrong.

→ ______________________________________________________

7. I’d go to the party. I’m too tired.

→ ______________________________________________________

8. Nobody complained about the noise. Jane did.

→ ______________________________________________________

9. He enjoyed the holiday. He lost his phone, though.

→ ______________________________________________________

10. The film was good. It was too long.

→ ______________________________________________________

Đáp án:

  1. Everyone in the class passed the exam except Tom.
  2. The trip was perfect except for missing the train.
  3. I agree with everything you said except that you were a bit harsh on Mary.
  4. All of the children were wearing hats except one.
  5. The food was good except for the soup, which was too salty.
  6. She answered all the questions correctly except for question number 5.
  7. I’d go to the party except that I’m too tired.
  8. Nobody complained about the noise except Jane.
  9. He enjoyed the holiday except for losing his phone.
  10. The film was good except that it was too long.

>> Xem thêm:

Như vậy, việc hiểu rõ except đi với giới từ gì sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong các tình huống tiếng Anh hàng ngày. ELSA Speak hy vọng bài viết này, bạn có thể hiểu rõ giới từ đi kèm với excellent, từ đó cải thiện kỹ năng giao tiếp một cách toàn diện. Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ nhiều bài học bổ ích!

Link nội dung: https://superkids.edu.vn/except-gi-a26310.html