Trang chủ » GIẬT 3 TẦNG QUÀ - IN DẤU TIẾNG ANH
Du lịch là một hoạt động mà ai cũng yêu thích. Tuy nhiên, khi tham gia các bài thi Tiếng Anh như IELTS, kiến thức về chủ đề này cũng là một yếu tố quan trọng. Vì vậy, hôm nay NativeX sẽ chia sẻ đến các bạn về bộ từ vựng các tính từ miêu tả nơi chốn và một số mẫu câu hỏi, câu trả lời để có thể chuẩn bị tốt cho các kỳ thi về chủ đề địa điểm này nhé, cùng mình xem nào:


Pharmacy /ˈfɑrməsi/ - Nhà thuốc / : Dược phẩm
Grocery store /ˈɡroʊsəri stɔr/ : Cửa hàng tạp hóa
Supermarket /ˈsuːpərmɑrkɪt/ : Siêu thị
Bakery /ˈbeɪkəri/ : Tiệm bánh mì
Butcher shop /ˈbʊtʃər ʃɑp/ : Cửa hàng thịt
Fish market /fɪʃ ˈmɑrkɪt/ : Chợ cá
Clothing store /ˈkloʊðɪŋ stɔr/ : Cửa hàng quần áo
Bookstore /ˈbʊkstɔr/ : Hiệu sách
Electronics store /ɪˌlɛkˈtrɒnɪks stɔr/ : Cửa hàng điện tử
Furniture store /ˈfɜrnɪtʃər stɔr/ : Cửa hàng nội thất
Hardware store /ˈhɑrdwɛr stɔr/ : Cửa hàng vật liệu xây dựng
Jewelry store /ˈʤuəlri stɔr/ : Cửa hàng trang sức
Toy store /tɔɪ stɔr/ : Cửa hàng đồ chơi
Stationery store /ˈsteɪʃənəri stɔr/ : Cửa hàng văn phòng phẩm
Shoe store /ʃu stɔr/ : Cửa hàng giày dép
Convenience store /kənˈviːniəns stɔr/ : Cửa hàng tiện lợi
Department store /dɪˈpɑrtmənt stɔr/ : Cửa hàng bách hóa
Liquor store /ˈlɪkər stɔr/ : Cửa hàng rượu
Antique store /ænˈtiːk stɔr/ : Cửa hàng đồ cổ
Flower shop /ˈflaʊər ʃɑp/ : Cửa hàng hoa

Building /ˈbɪldɪŋ/ : Tòa nhà
Skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpər/ : Tòa nhà chọc trời
Apartment building /əˈpɑrtmənt ˈbɪldɪŋ/ : Tòa nhà chung cư
Office building /ˈɔfɪs ˈbɪldɪŋ/ : Tòa nhà văn phòng
Residential building /rɪˈzɪdənʃəl ˈbɪldɪŋ/ : Tòa nhà dân cư
Commercial building /kəˈmɜrʃəl ˈbɪldɪŋ/ : Tòa nhà thương mại
Skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpər/ : Tòa nhà chọc trời
High-rise building /haɪ-raɪz ˈbɪldɪŋ/ : Tòa nhà cao tầng
Condominium /ˌkɑndəˈmɪnɪəm/ : Căn hộ chung cư
Duplex /ˈduːˌplɛks/ : Căn hộ chung cư hai tầng
Penthouse /ˈpɛntˌhaʊs/ : Căn hộ tầng áp mái
Townhouse /ˈtaʊnˌhaʊs/ : Nhà phố
Warehouse /ˈwɛrhaʊs/ : Nhà kho
Factory /ˈfækˌtɔri/ : Nhà máy
Mansion /ˈmænʃən/ : Biệt thự
Cottage /ˈkɑtɪdʒ/ : Nhà nông thôn, nhà tranh
Bungalow /ˈbʌŋɡəloʊ/ : Nhà một tầng
Condo /ˈkɑndoʊ/ : Căn hộ chung cư (viết tắt)
Rental property /ˈrɛntəl ˈprɑpərti/ : Tài sản cho thuê
Gated community /ˈɡeɪtɪd kəˈmjuːnəti/ : Khu đô thị có lối vào được bảo vệ bằng cổng
Marketplace /ˈmɑrkɪtˌpleɪs/ : Chợ
Cathedral /kəˈθidrəl/ : Nhà thờ chính tòa
Landmark /ˈlændmɑrk/ : Điểm địa danh
Historical site /hɪsˈtɔrɪkl saɪt/ : Di tích lịch sử
City center /ˈsɪti ˈsɛntər/ : Trung tâm thành phố
Bus station /bʌs ˈsteɪʃən/ : Trạm xe buýt
Train station /treɪn ˈsteɪʃən/ : Nhà ga
Airport /ˈɛrˌpɔrt/ : Sân bay
Hotel /hoʊˈtɛl/ : Khách sạn
Bar /bɑr/ : Quán bar
Café /ˈkæfeɪ/ : Quán cà phê
Restaurant /ˈrɛstrɑnt/ : Nhà hàng
Shopping mall /ˈʃɑpɪŋ mɔl/ : Trung tâm mua sắm
Amusement park /əˈmjuːzmənt pɑrk/ : Công viên giải trí
Beach /biʧ/ : Bãi biển
Zoo /zu/ : Sở thú
Cinema /ˈsɪnəmə/ : Rạp chiếu phim
Library /ˈlaɪˌbræri/ : Thư viện
Museum /mjuˈziəm/ : Bảo tàng
Park /pɑrk/ : Công viên

Mountain /ˈmaʊntən/ : Núi
Lake /leɪk/ : Hồ
River /ˈrɪvər/ : Sông
Countryside /ˈkʌntrɪˌsaɪd/ : Nông thôn
Desert /ˈdezərt/ : Sa mạc
Jungle /ˈʤʌŋɡəl/ : Rừng nhiệt đới
Field /fiːld/ : Cánh đồng
Valley /ˈvæli/ : Thung lũng
Waterfall /ˈwɔtərˌfɔl/ : Thác nước
Hill /hɪl/ : Đồi
Campground /ˈkæmpɡraʊnd/ : Khu cắm trại
Picnic area /ˈpɪknɪk ˈɛriə/ : Khu vực dã ngoại
Garden /ˈɡɑrdən/ : Vườn hoa
Playground /ˈpleɪˌɡraʊnd/ : Sân chơi
Trail /treɪl/ : Đường mòn
Skating rink /ˈskeɪtɪŋ rɪŋk/ : Sân trượt băng
Ski resort /ski ˈrizɔrt/ : Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết

Street /striːt/ : Đường phố
Road /roʊd/ : Đường
Avenue /ˈævəˌnjuː/ : Đại lộ
Lane /leɪn/ : Ngõ, đường hẹp
Boulevard /buːˈləvɑrd/ : Đại lộ
Highway /ˈhaɪweɪ/ : Quốc lộ, đường cao tốc
Freeway /ˈfriːweɪ/ : Đường cao tốc (miễn phí)
Expressway /ɪkˈsprɛsˌweɪ/ : Đường cao tốc (có thu phí)
Crossroad /ˈkrɔsˌroʊd/ : Ngã tư
Roundabout /ˈraʊndəˌbaʊt/ : Vòng xuyến
Intersection /ˌɪntərˈsɛkʃən/ : Giao lộ, ngã ba
Pedestrian crossing /pɪˈdɛstriən ˈkrɔsɪŋ/ : Lối đi bộ, vạch qua đường
Sidewalk /ˈsaɪdˌwɔk/ : Vỉa hè
Traffic light /ˈtræfɪk laɪt/ : Đèn giao thông
Sign /saɪn/ : Biển báo giao thông
Lane marker /leɪn ˈmɑrkər/ : Vạch kẻ làn đường
Speed limit /spiːd ˈlɪmɪt/ : Giới hạn tốc độ
One-way street /wʌn-weɪ striːt/ : Đường một chiều
Two-way street /tuː-weɪ striːt/ : Đường hai chiều
U-turn /ˈjuːˌtɜrn/ : Xoay đầu
Từ vựng
Ví dụ Apartment building /əˈpɑrtmənt ˈbɪldɪŋ/ Tòa nhà chung cư My friend lives in a modern apartment building downtown. (Bạn tôi sống trong một tòa nhà chung cư hiện đại ở trung tâm thành phố.) Expressway /ɪkˈsprɛsˌweɪ/ Đường cao tốc We took the expressway to get to the countryside quickly. (Chúng tôi đã đi đường cao tốc để nhanh chóng đến nông thôn.) Cottage /ˈkɑtɪdʒ/ Nhà tranh They rented a cozy cottage by the lake for their summer vacation. (Họ thuê một căn nhà tranh thoải mái bên bờ hồ cho kỳ nghỉ mùa hè.) Playground /ˈpleɪˌɡraʊnd/ Sân chơi Children love playing at the playground, especially on the swings and slides. (Trẻ con thích chơi ở sân chơi, đặc biệt là trên các xích đu và thang trượt.) Shopping mall (n) /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ Trung tâm mua sắm Today I went to the shopping mall. (Hôm nay tôi đi trung tâm mua sắm.) Coffee shop (n) /ˈkɒf.i ˌʃɒp/ Tiệm cà phê Near my house, there is a coffee shop. (Gần nhà tôi có một quán cà phê.) Library (n) /ˈlaɪ.brər.i/ Thư viện Shall we visit the library? (Chúng ta ghé thư viện nhé?) Indoor pool (n) /ɪnˈdɔːr ˌpuːl/ Hồ bơi trong nhà With the hot and sunny weather today, opting for the indoor pool is an excellent decision. (Với thời tiết nắng nóng như hiện nay thì việc lựa chọn bể bơi trong nhà là một quyết định đúng đắn.) Art gallery (n) /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ Triển lãm mỹ thuật The art gallery is a place I frequently visit. (Phòng trưng bày nghệ thuật là nơi tôi thường xuyên ghé thăm.) Boutique (n) /buːˈtiːk/ Cửa tiệm quần áo Shopping at boutiques is a favorite activity among girls. (Mua sắm tại các cửa hàng là hoạt động yêu thích của các cô gái.)……………………………………………….
……………………………………………….
……………………………………………….
……………………………………………….
……………………………………………….
……………………………………………….
……………………………………………….
………………………………………………
……………………………………………….?
……………………………………………….?
……………………………………………….?
……………………………………………….
……………………………………………….?
……………………………………………….
……………………………………………….
……………………………………………….
The post office is next to the bus stop. (Bưu điện nằm bên cạnh trạm xe buýt.)
The museum is in front of the park. (Bảo tàng ở phía trước công viên.)
The souvenir shop is between the bookstore and the toy store. (Cửa hàng lưu niệm nằm giữa hiệu sách và cửa hàng đồ chơi.)
The stadium is on Nguyen Thai Hoc street. (Sân vận động nằm trên đường Nguyễn Thái Học.)
The market is opposite the movie theater. (Chợ nằm đối diện rạp chiếu phim.)
The drugstore is to the left of my house. (Hiệu thuốc nằm bên trái nhà tôi.)
The supermarket is near the bakery. (Siêu thị gần tiệm bánh.)
The shoe store is to the right of the hotel. (Cửa hàng giày nằm bên phải khách sạn.)
Câu hỏi: How far is it from your house to Hong Ha market? (Cách nhà bạn đến chợ Hồng Hà bao xa?)
Câu trả lời: It is 1 kilometer. (Cách đó 1 kilômét.)
Câu hỏi: How far is it from the post office to your house? (Cách nhà bạn đến chợ Hồng Hà bao xa?)
Câu trả lời: It is 3 km. (Cách đó 3 kilômét.)
Câu hỏi: How far is it from Hanoi to Ho Chi Minh city? (Cách từ Hà Nội đến thành phố Hồ Chí Minh bao xa?)
Câu trả lời: It is 1,700 km. (Cách đó 1.700 kilômét.)
Câu hỏi: How far is it from Hue to Da Nang? (Cách từ Huế đến Đà Nẵng bao xa?)
Câu trả lời: It is 100 km. (Cách đó 100 kilômét.)
Câu hỏi: How far is it from Da Nang to Ho Chi Minh city? (Cách từ Đà Nẵng đến thành phố Hồ Chí Minh bao xa?)
Câu trả lời: It is 900 km. (Cách đó 900 kilômét.)
Câu hỏi: How far is it from Hanoi to Ho Chi Minh City? (Cách từ Hà Nội đến thành phố Hồ Chí Minh bao xa?)
Câu trả lời: It is 1,700 kilometers. (Cách đó 1.700 kilômét.)
Câu hỏi: How far is it from the school to the public library? (Cách từ trường học đến thư viện công cộng bao xa?)
Câu trả lời: It is two kilometers. (Cách đó 2 kilômét.)
Câu hỏi: How far is it from Hue to Da Nang? (Cách từ Huế đến Đà Nẵng bao xa?)
Câu trả lời: It is 100 kilometers. (Cách đó 100 kilômét.)

Ba: Hello, Liz. (1) …………. are you going now?
Liz: I (2) ………… to the post office. I want to (3) …………. a letter to the USA.
Ba: Oh! I’m going to the post office, too. I’d like (4) ………….. a phone card.
Liz: Why do you (5) …………… a phone card, Ba?
Ba: I usually phone my grandparents (6) …………. Da Nang. (7) ……………. is it to mail a letter to the USA, Liz?
Liz: It (8) …………about (9)………… thousand dong.
Ba: OK. Here is the post office.(10) ………… come in together.
My mother buys bread and eggs for breakfast (Mẹ tôi mua bánh mì và trứng để ăn sáng)
Nam wants to buy a phone card (Nam muốn mua một thẻ điện thoại)
Hoa needs some local stamps (Hoa cần một số tem cục bộ)
They enjoy orange juice (Họ thích nước cam)
She wants to borrow some English books (Cô ấy muốn mượn một số sách tiếng Anh)
Câu hỏi: How much are these envelopes? (Mấy chiếc phong bì này giá bao nhiêu?)
Câu trả lời: They are 5,000 dong. (Chúng có giá .,000 đồng.)
Câu hỏi: How much is the picture? (Bức tranh này giá bao nhiêu?)
Câu trả lời: It is 64,000 dong. (Nó có giá 64.000 đồng)
Câu hỏi: How much is this postcard? (Tấm bưu thiếp này giá bao nhiêu?)
Câu trả lời: It is 2,000 dong. (Nó có giá 2.000 đồng.)
Câu hỏi: How much is a local stamp and an envelope? (Một tem cục bộ và một phong bì giá bao nhiêu?)
Câu trả lời: They are 600 dong. (Chúng có giá 600 đồng.)
Câu hỏi: How much are those sandwiches? (Những chiếc bánh sandwich kia giá bao nhiêu?)
Câu trả lời: They are 8,500 dong. (Chúng có giá 8.500 đồng.)
Câu hỏi: How much is the phone card? (Thẻ điện thoại này giá bao nhiêu?)
Câu trả lời: It is 50,000 dong. (Nó có giá 50.000 đồng.)
Câu hỏi: How much is a pad of letter-paper? (Một đống giấy thư giá bao nhiêu?)
Câu trả lời: It is 15,000 dong. (Nó có giá 15.000 đồng.)
Câu hỏi: How much are three boxes of chocolates? (Ba hộp sô cô la giá bao nhiêu?)
Câu trả lời: They are 75,000 dong. (Chúng có giá 75.000 đồng.)
Ba: Hello, Liz. (1) Where are you going now? (Chào bạn, Liz. Bạn đang đi đâu đấy?)
Liz: I (2) am going to the post office. I want to (3) mail a letter to the USA. (Tôi đang đi đến bưu điện. Tôi muốn gửi một lá thư đến Mỹ.)
Ba: Oh! I’m going to the post office, too. I’d like (4) to buy a phone card. (Ồ! Tôi cũng đang đi đến bưu điện. Tôi muốn mua một thẻ điện thoại.)
Liz: Why do you (5) want a phone card, Ba? (Tại sao bạn muốn mua một thẻ điện thoại, Ba?)
Ba: I usually phone my grandparents (6) in Da Nang. (7) How much is it to mail a letter to the USA, Liz? (Thường tôi gọi điện cho ông bà ở Đà Nẵng. Gửi một lá thư đến Mỹ mất bao nhiêu tiền, Liz?)
Liz: It (8) is about (9) a thousand dong. (Nó khoảng một ngàn đồng.)
Ba: OK. Here is the post office. (10) Let’s come in together. (Được, đây là bưu điện. Hãy đi vào cùng nhau.)
A. Is
B. Are
C. Does
A. get
B. to get
C. getting
A. opposite
B. between
C. next to
A. long
B. wide
C. far
A. to send
B. sending
C. send
A. gets
B. has
C. takes
A. far
B. long
C. much
A. That is thirty thousand dong.
B. It’s thirty thousand dong.
C. That are thirty thousand dong.
ĐÁP ÁN ĐÚNGGIẢI THÍCH

Để nắm bắt từ vựng tiếng Anh về nơi chốn một cách nhanh chóng, bạn có thể bắt đầu bằng việc đọc và nghe các tài liệu liên quan đến nó, chẳng hạn như sách, bài viết, truyện ngắn hoặc xem phim, video liên quan đến nơi chốn. Hãy chú ý ghi chú các từ mới và tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của chúng. Bạn cũng có thể sử dụng các ứng dụng học từ vựng trên điện thoại di động hoặc tham gia các khóa học tiếng anh online để tăng cường từ vựng của mình như trung tâm tiếng anh NativeX.
Học từ vựng tiếng Anh về nơi chốn là quan trọng bởi vì nó giúp bạn mô tả và diễn đạt thông tin về các địa điểm và vùng miền khác nhau. Khi bạn có kiến thức về từ vựng này, bạn có thể dễ dàng hiểu và sử dụng các thuật ngữ về nơi chốn trong các cuộc trò chuyện, giao tiếp và viết bài tiếng Anh. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn kể về những nơi bạn đã đến, tìm hiểu về văn hóa và địa lý của một địa phương mới, hoặc tham gia các hoạt động liên quan đến du lịch và khám phá.

Để sử dụng từ vựng tiếng Anh về nơi chốn hiệu quả trong việc giao tiếp hàng ngày, bạn có thể bắt đầu bằng việc thực hành sử dụng những từ đó trong các câu và câu chuyện mà bạn nói hàng ngày. Hãy thử mô tả về những nơi bạn đã đến, tìm hiểu về thành phố mà bạn đang sống, hoặc hỏi về những địa danh nổi tiếng trong vùng của bạn. Quan trọng nhất là bạn phải tự tin và thực hành sử dụng từ vựng này trong các hoạt động giao tiếp thực tế.
Mời bạn xem thêm nhiều bài viết khác:
Hy vọng rằng qua bài viết này, các độc giả đã có thể nắm bắt được một số từ vựng tiếng anh về nơi chốn. Các từ vựng này sẽ giúp bạn trang bị thêm kiến thức và cải thiện khả năng giao tiếp của mình trong lĩnh vực này. Đồng thời, nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hay ý kiến nào liên quan đến bài viết, hãy để lại bình luận bên dưới để chúng ta có thể chia sẻ và học hỏi từ nhau. Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy chia sẻ nó để mọi người cùng nhau tận dụng từ vựng này. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết, chúc bạn thành công trong việc học tiếng Anh.
Tác giả: NativeX
Link nội dung: https://superkids.edu.vn/noi-chon-a29620.html