Thì Hiện tại đơn, thì Hiện tại tiếp diễn và thì Quá khứ đơn là ba trong 12 thì tiếng Anh cơ bản, thường xuất hiện nhiều trong đề thi tốt nghiệp và kỳ thi đại học.
Ở bài viết hôm nay, Vietop English sẽ giúp bạn ôn lại kiến thức và làm bài tập Thì hiện tại đơn hiện tại tiếp diễn và quá khứ đơn thực hành nhé!
E.g: I often go to school at 7 o’clock every morning.
(Tôi thường đi học vào lúc 7 giờ hàng sáng.)
E.g: The Moon flies around the Earth. (Mặt Trăng bay xung quanh Trái Đất.)
E.g: She comes from London. (Cô ấy đến từ London.)
E.g: I often go to the cinema on Sundays. (Tôi thường đến rạp phim vào các ngày Chủ Nhật.)
E.g: The plane leaves at 8 a.m. (Máy bay rời đi vào lúc 8 giờ sáng.)
E.g: I’ll help you until I’m exhausted. (Tôi sẽ giúp bạn cho đến khi tôi kiệt sức.)
Chi tiết: Thì hiện tại đơn (Simple Present) và cách dùng thì hiện tại đơn trong bài thi IELTS
Ngoài việc tự luyện bài tập, bạn có thể nâng cao hiệu quả học bằng cách tham gia khoá học KET PET - được thiết kế theo từng trình độ và cam kết chuẩn đầu ra tại Vietop.
E.g: Be quiet! The teacher is speaking. (Im lặng! Giáo viên đang nói chuyện.)
E.g: I’m working so hard now.
(Tôi đang làm việc rất chăm chỉ lúc này.)
E.g: He often goes to work by bus, but today he is going to work by bike.
(Anh ấy thường đi làm bằng xe buýt, nhưng hôm nay anh ấy đi làm bằng xe đạp.)
E.g: The population of China is increasing more and more.
(Dân số Trung Quốc ngày càng tăng.)
E.g: He’s always going to school late.
(Anh ấy luôn đến trường trễ.)
E.g: I’m going out with my friend this weekend.
(Cuối tuần này tôi sẽ đi chơi với bạn bè.)
Chi tiết: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) - Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập có đáp án
Các trạng từ chỉ thời gian như: yesterday, last night, last week, last month, in the past, the day before, ago, in + year,…
E.g: She bought a head of cabbage yesterday. (Cô ấy mua bắp cải vào ngày hôm qua.)
E.g: I didn’t go to work 2 days ago. (Tôi đã không đi làm 2 ngày trước)
E.g: Mary got up early, ate breakfast and went to school yesterday.
(Hôm qua, Mary dậy sớm, ăn sáng và đến trường.)
E.g: When I was a child, I often played with my neighbors.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi với hàng xóm của tôi.)
Chi tiết: Thì quá khứ đơn (Simple Past) - Tất tần kiến thức và bài tập có đáp án
Sau khi nắm rõ được kiến thức tổng quan về thì Hiện tại đơn, thì Hiện tại tiếp diễn và thì Quá khứ đơn, các bạn hãy cùng Vietop áp dụng vào các dạng bài luyện tập thường thấy dưới đây nhé! Còn nếu vẫn còn băn khoăn bạn có thể tham khảo thêm phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn hay phân biệt các thì trong tiếng Anh.
Xem thêm: Bắt đầu hành trình học IELTS online ngay hôm nay!
Bài 1: Fill in the blank with Present Simple, Present Continuous or Past Simple
Bạn đang ấp ủ dự định chinh phục IELTS? Hãy tham gia bài thi thử IELTS miễn phí của Vietop English để đánh giá trình độ hiện tại và nhận được lộ trình ôn luyện hiệu quả!
Bài 2: Fill in the blank with Present Simple, Present Continuous or Past Simple
1.
A: When ______ (you/arrive)?
B: About 11pm last night.
2.
A: What ________ (she/do)?
B: She’s a teacher.
3.
A: What ________ (you/do) now?
B: I ________ (wash) the dishes.
4.
A: Where ________ (they/spend) last summer?
B: I ________ (not know). I ________ (think) they ________ (be) in Japan.
5.
A: Which of these football teams ________ (you/like)?
B: Vietnam football team
6.
A: Do you want to play volleyball?
B: Not now. I ________(do) my homework.
7.
A: Wait! Where ________(you/go)?
B: I ________(go) to the supermarket to buy some carrots.
8.
A: Can I talk to you?
B: No, you can’t. I ________(have) a bath.
9.
A: ________(it/rain)?
B: No, not at the moment.
10.
A: What ________(he/do) yesterday?
B: Maybe he ________(watch) TV.
Xem thêm:
Thì hiện tại hoàn thành
Thì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Bài tập thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn
Bài 3: Choose the correct answer
Bài 4: Rewrite sentences using words given
Bạn đang muốn chinh phục ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả? Hãy để lại thông tin họ tên và số điện thoại của bạn TẠI ĐÂY để nhận thêm nhiều dạng bài tập về ngữ pháp tiếng Anh khác từ Vietop English.
Thực hành thêm:
Phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn qua lý thuyết và bài tập
Bài tập phối hợp thì trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao có đáp án
Bài tập các thì trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao có đáp án
Hy vọng rằng sau khi luyện tập các bài tập Thì hiện tại đơn hiện tại tiếp diễn và quá khứ đơn trên, các bạn có thể nắm được kiến thức tổng quan cũng như dễ dàng phân biệt thì Hiện tại đơn (Present Simple), thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) và thì Quá khứ đơn (Past Simple). Vietop English chúc các bạn chinh phục môn tiếng Anh thật xuất sắc!
Link nội dung: https://superkids.edu.vn/bai-tap-hien-tai-don-va-tiep-dien-a37917.html