12 từ đồng nghĩa với "Happy"

"Happy" là tính từ quen thuộc để diễn tả cảm xúc tích cực. Tuy nhiên, nếu liên tục lặp lại "happy" trong mọi tình huống thì câu nói của bạn có thể trở nên đơn điệu và nhàm chán. Trên thực tế, Tiếng Anh có rất nhiều từ đồng nghĩa với "happy" với những sắc thái cảm xúc đa dạng hơn. Trong bài viết này, cùng Toomva khám phá 12 từ đồng nghĩa với "happy" nhé.

1. Cheerful /ˈtʃɪə.fəl/

Ý nghĩa: Thể hiện sự vui vẻ ra bên ngoài với thái độ tích cực.

Ví dụ:

2. Delighted /dɪˈlaɪ.tɪd/

Ý nghĩa: Rất vui mừng, vô cùng hài lòng, sung sướng (Mức độ mạnh hơn "happy").

Ví dụ:

3. Ecstatic /ɪkˈstæt.ɪk/

Ý nghĩa: Cực kỳ vui sướng, hạnh phúc tột độ, phấn khích đến mức bùng nổ cảm xúc.

Ví dụ:

4. Elated /iˈleɪ.tɪd/

Ý nghĩa: Rất vui mừng, hân hoan, phấn khích mạnh mẽ (thường do đạt được thành công hoặc tin tốt)

Ví dụ:

5. Glad /ɡlæd/

Ý nghĩa: Vui mừng và hài lòng (Sắc thái nhẹ nhàng).

Ví dụ:

6. Joyful /ˈdʒɔɪ.fəl/

Ý nghĩa: Tràn đầy niềm vui, hân hoan và vui sướng.

Ví dụ:

7. Overjoyed /ˌəʊ.vəˈdʒɔɪd/

Ý nghĩa: Rất phấn khích, cực kỳ vui sướng, hào hứng

Ví dụ:

8. Thrilled /θrɪld/

Ý nghĩa: Cực kỳ vui sướng, hạnh phúc tột độ.

Ví dụ:

9. Merry /ˈmer.i/

Ý nghĩa: Vui vẻ, hân hoan, rộn ràng (thường dùng trong không khí lễ hội, tiệc tùng).

Ví dụ:

10. Upbeat /ʌpˈbiːt/

Ý nghĩa: Lạc quan, vui vẻ, tích cực, tràn đầy năng lượng.

Ví dụ:

11. Blissful /ˈblɪs.fəl/

Ý nghĩa: Cực kỳ hạnh phúc, hạnh phúc trọn vẹn và yên bình.

Ví dụ:

12. Jubilant /ˈdʒuː.bəl.ənt/

Ý nghĩa: Vui mừng hân hoan, vui sướng tột độ.

Ví dụ:

Trên đây là các 12 từ đồng nghĩa với "Happy" mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng c+bạn có thể áp dụng những từ này linh hoạt vào các tình huống thực tế để diễn đạt cảm xúc một cách sinh động và ấn tượng hơn. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

Link nội dung: https://superkids.edu.vn/tu-dong-nghia-hanh-phuc-a44434.html