Tổng hợp 120+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “Y” phổ biến nhất: Bạn biết được bao nhiêu từ?

Bên cạnh việc học từ vựng theo chủ đề, có rất nhiều người lựa chọn học từ vựng theo thứ tự của bảng chữ cái để dễ dàng hệ thống và kiểm tra hơn. Tuy nhiên, đứng trước 1 danh sách từ vựng vừa dài dòng, vừa thiếu đi sự sắp xếp khoa học sẽ khiến bạn chán nản, mất tập trung; dẫn đến hiệu quả học giảm đi nhiều. Hiểu được khó khăn đó, FLYER xin giới thiệu với bạn danh sách 120+ từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “Y”, bao gồm cả phiên âm, ngữ nghĩa và bài tập để bạn ôn luyện tốt hơn. Nào, hãy cùng bắt đầu học thôi!

1. Tổng hợp các từ bắt đầu bằng chữ “Y”

Để thuận tiện cho việc ghi nhớ từ vựng của bạn, các từ bắt đầu bằng chữ “Y” đã được FLYER sắp xếp và phân chia theo loại từ (danh từ, động từ, tính từ) để bạn dễ dàng học và phân loại hơn. Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng và nghĩa của chúng, bạn cũng đừng quên học cả phần phiên âm của từng từ nữa nhé!

1.1. Một số danh từ bắt đầu bằng chữ “Y”

từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “Y”
Một số danh từ bắt đầu bằng chữ “y”
Bảng danh từ bắt đầu bằng chữ “y”

1.2. Một số động từ bắt đầu bằng chữ “Y”

từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “Y”
Một số động từ bắt đầu bằng chữ “Y”
Bảng động từ bắt đầu bằng chữ “Y”

1.3. Một số tính từ bắt đầu bằng chữ “Y”

từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “Y”
Một số tính từ bắt đầu bằng chữ “y”
Một số tính từ bắt đầu bằng chữ “y”

2. Một số thành ngữ bắt đầu bằng chữ “Y”

Việc ghi nhớ và sử dụng thành ngữ tiếng Anh sẽ giúp bạn nghe tự nhiên và trôi chảy như người bản xứ hơn. Vì thế, đừng bỏ qua các thành ngữ bắt đầu bằng chữ “Y” phố biến nhất mà FLYER đã tổng hợp ở dưới đây nhé!

từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “Y”
Một số thành ngữ bắt đầu bằng chữ “y”
Bảng thành ngữ bắt đầu bằng chữ “Y”

Ngoài các từ vựng và thành ngữ được FLYER tổng hợp ở trên, bạn có thể học thêm các từ bắt đầu bằng chữ “Y” qua bài hát vui nhộn dưới đây:

3. Bài tập

Hãy thực hành với các bài tập sau để kiểm tra xem bản thân nhớ được bao nhiêu từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “Y” nhé!

3.1. Điền các chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để có 1 từ vựng/thành ngữ hoàn chỉnh

3.2. Nghe bài hát sau và điền các từ còn thiếu vào chỗ trống

The Letter Y song - ABCmouse

3.3. Điền từ/thành ngữ vào chỗ trống dưới đây sao cho nghĩa tương ứng với từ/thành ngữ đó

VOCABULARY: YAWN, YAK, YELLOW-BELLIED, YOGURT, YUMMY, YEARLY, YES-MAN, YEN

IDIOMS: YOU CAN’T MAKE AN OMELETTE WITHOUT BREAKING EGGS, YOU COULD HAVE KNOCKED ME DOWN WITH A FEATHER

3.4. Nhìn hình và điền từ vựng tương ứng

3.5. Nghe đoạn audio sau và đọc theo

Listen and repeat
  1. Youngster
  2. Yielding
  3. Yankeeism
  4. Yellow press
  5. You can say that again
  6. Yearn
  7. Yodel
  8. Yarn
  9. Yesterday’s news
  10. Yin

4. Tổng kết

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã “bỏ túi” được kha khá các từ bắt đầu bằng chữ “Y”. Sau khi học xong từ vựng, bạn đừng quên làm các bài tập ở cuối bài để rèn luyện và trau dồi thêm vốn từ vựng của bản thân nhé!

Ngoài ra, bạn hãy ghé ngay Phòng luyện thi ảo FLYER nhé, nơi đây có một phương pháp học tập siêu thú vị đang chờ bạn đó! Bạn hãy yên tâm rằng các tài liệu và bài kiểm tra tại FLYER đều được biên soạn sát với đề thi/kiểm tra thực tế. Ngoài việc ôn luyện tiếng Anh, bạn còn có cơ hội trải nghiệm giao diện và các tính năng mô phỏng game trên FLYER như mua vật phẩm, bảng thi đua xếp hạng v.v…, kết hợp cùng đồ họa sinh động, vui mắt. FLYER tin rằng, việc học tiếng Anh của bạn sẽ trở nên thật thú vị hơn bao giờ hết.

Bạn đừng quên tham gia ngay vào nhóm Luyện Thi Cambridge & TOEFL cùng FLYER để được cập nhật các tài liệu, đề thi tiếng Anh mới nhất do chính FLYER biên soạn nhé!

>>> Xem thêm:

Link nội dung: https://superkids.edu.vn/co-hai-tieng-cung-bat-dau-bang-chu-g-a45575.html