Bạn có đang lúng túng khi làm “bài tập thì hiện tại đơn” và không biết bắt đầu từ đâu?
Bạn muốn nắm vững cách sử dụng thì hiện tại đơn để tự tin trong học tập và giao tiếp tiếng Anh?
Đừng lo lắng, bài viết này chính là “chìa khóa” dành cho bạn!
Chỉ với 5 phút đọc, bạn sẽ:
Bên cạnh đó, bài viết còn cung cấp các bài tập thực hành kèm đáp án, giúp bạn:
Hãy dành 5 phút quý báu để đọc bài viết này của Smartcom và nâng tầm kỹ năng tiếng Anh của bạn ngay hôm nay!

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả những sự việc, hành động xảy ra thường xuyên, thói quen hàng ngày, sự thật hiển nhiên hoặc trạng thái cố định. Dưới đây là những trường hợp cụ thể:

Công thức thì hiện tại đơn có công thức đơn giản nhất trong 12 thì tiếng Anh, tuy nhiên khi sử dụng công thức, bạn cần lưu ý đế chủ ngữ và dạng của động từ. Sau đây là những công thức mà người học tiếng Anh cần phải nắm được:
Khẳng định:
Ví dụ:
Quy tắc thêm s/es:
Phủ định: S + do/does + not + V (nguyên thể).
Lưu ý: Do not = don’t, Does not = doesn’t.
Ví dụ: He does not like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)
Câu hỏi:

Trạng từ chỉ tần xuất là một trong những dấu hiệu điển hình của thì hiện tại đơn, vì vậy, bạn hãy luôn chú ý đến những trạng từ chỉ tần xuất này nhé!
1. Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month, etc.
Ví dụ: He always drinks milk in the morning.
2. Thời gian cố định: today, every morning, on Mondays, etc.
Ví dụ: The shop opens at 8 a.m. every day.
3. Động từ chỉ trạng thái: like, love, hate, want, know, understand, etc.
Ví dụ: She knows the answer.

Để làm bài tập chia động từ ở thì hiện tại đơn một cách chính xác và tự tin, bạn cần nắm vững một số mẹo quan trọng sau. Những lưu ý này sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến và biến bài tập trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết!
Chủ ngữ là yếu tố quyết định cách chia động từ trong thì hiện tại đơn. Với chủ ngữ số ít như He, She, It, động từ cần thêm -s hoặc -es. Ngược lại, với chủ ngữ số nhiều như I, You, We,They, động từ giữ nguyên dạng nguyên thể.
Ví dụ:
Các trạng từ tần suất như always, often, sometimes, never thường đứng trước động từ chính, ngoại trừ động từ to be. Với to be, trạng từ tần suất đứng sau động từ.
Ví dụ:
Mẹo: Ghi nhớ vị trí của trạng từ để câu văn trở nên tự nhiên và đúng ngữ pháp!
Một số động từ như to be (am/is/are) và have/has có cách chia riêng, không tuân theo quy tắc thêm -s/es.
Mẹo: Học thuộc cách chia của các động từ đặc biệt này để không bị nhầm lẫn với động từ thường.
Thì hiện tại đơn dùng cho thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc trạng thái lâu dài, không dùng cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Trong trường hợp hành động đang diễn ra, hãy sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
Ví dụ: Sai: I read a book now. → Đúng: I am reading a book now.
Đúng: I read books every evening. (Tôi đọc sách mỗi tối.)
Mẹo: Quan sát kỹ ngữ cảnh của câu để chọn đúng thì!
Bí quyết để nắm chắc thì hiện tại đơn là thực hành thường xuyên. Làm bài tập đa dạng, từ chia động từ, sắp xếp câu đến viết lại câu, sẽ giúp bạn ghi nhớ công thức và tự tin hơn khi làm bài thi.

Để bài viết hoặc bài nói IELTS của bạn trở nên ấn tượng hơn, hãy thay thế các cụm từ quen thuộc bằng những cụm từ nâng cao khi sử dụng thì hiện tại đơn:
1. Thay “I like”: I have a preference for / I am fond of.
Ví dụ: I am fond of reading books.
2. Thay “I think”: I believe / In my opinion.
Ví dụ: In my opinion, learning English is essential.
3. Thay “always”: invariably / consistently.
Ví dụ: She consistently arrives on time.
4. Thay “usually”: generally / as a rule.
Ví dụ: As a rule, I exercise every morning.
5. Thay “never”: under no circumstances / not at all.
Ví dụ: Under no circumstances do I skip breakfast.

Xem thêm: Cách Đọc Số Trong Tiếng Anh
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
Dạng bài này yêu cầu bạn chia động từ trong ngoặc theo chủ ngữ và thì hiện tại đơn.
Ví dụ: She ___ (go) to school every day. → Đáp án: She goes to school every day.
Mẹo làm bài:
Chọn dạng đúng của động từ
Dạng bài này thường xuất hiện trong bài kiểm tra lớp 7, yêu cầu chọn đáp án đúng từ các lựa chọn.
Ví dụ: He ___ (play/plays) football with his friends. → Đáp án: plays.
Mẹo làm bài:
Dạng bài này yêu cầu sắp xếp các từ rời rạc thành câu hoàn chỉnh.
Ví dụ: every day / she / to school / go → She goes to school every day.
Mẹo làm bài:
Thì hiện tại đơn ở dạng bị động ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể xuất hiện. Công thức:
S + am/is/are + V (past participle).
Ví dụ: She cleans the house. → The house is cleaned by her.
Mẹo làm bài:

Ex 1: Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu.
My parents _____ to the market every Saturday.
a) go
b) goes
c) going
d) is going
_____ she _____ to music every evening?
a) Do / listen
b) Does / listen
c) Does / listens
d) Do / listens
We _____ (not/play) video games on weekdays.
a) don’t play
b) doesn’t play
c) not play
d) isn’t play
The bus _____ at 7 a.m. every day.
a) leave
b) leaves
c) leaving
d) is leave
He _____ (always/forget) his homework.
a) always forget
b) always forgets
c) forgets always
d) is always forget
Ex 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.
She _____ (study) English every evening.
They _____ (not/watch) TV after dinner.
_____ you _____ (enjoy) reading books?
The dog _____ (bark) at strangers every night.
My teacher _____ (not/give) us homework on weekends.
Ex 3: Sắp xếp các từ/cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh ở thì hiện tại đơn.
Ex 1: Dựa vào từ/cụm từ gợi ý, viết câu hoàn chỉnh ở thì hiện tại đơn.
Ex 2: Chuyển đổi các câu sau thành câu khẳng định, phủ định hoặc câu hỏi theo yêu cầu.
Ex 3:Tìm và sửa lỗi trong các câu sau.
EX 4: Viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) bằng thì hiện tại đơn mô tả thói quen hàng ngày của bạn hoặc một người bạn biết. Sử dụng ít nhất một câu phủ định, một câu hỏi, và một trạng từ tần suất (always, usually, sometimes, never, etc.).

Ex 1:
a) go
Chủ ngữ “My parents” là số nhiều, nên sử dụng động từ nguyên thể “go”.
b) Does / listen
Chủ ngữ “she” là số ít, thứ ba, nên dùng “Does” và động từ nguyên thể “listen”.
a) don’t play
Chủ ngữ “We” là số nhiều, nên dùng “don’t” + động từ nguyên thể “play”.
b) leaves
Chủ ngữ “The bus” là số ít, thứ ba, nên động từ “leave” thêm “s” thành “leaves”.
b) always forgets
Chủ ngữ “He” là số ít, thứ ba, nên động từ “forget” thêm “s”. Trạng từ tần suất “always” đứng trước động từ chính.
Ex 2:
She studies (study) English every evening.
Chủ ngữ số ít, thứ ba, động từ “study” thêm “es”.
They don’t watch (not/watch) TV after dinner.
Chủ ngữ số nhiều, dùng “don’t” + động từ nguyên thể.
Do you enjoy (enjoy) reading books?
Câu hỏi với chủ ngữ “you”, dùng “Do” + động từ nguyên thể.
The dog barks (bark) at strangers every night.
Chủ ngữ số ít, thứ ba, động từ “bark” thêm “s”.
My teacher doesn’t give (not/give) us homework on weekends.
Chủ ngữ số ít, thứ ba, dùng “doesn’t” + động từ nguyên thể.
Ex 3:
1. She always jogs in the park the morning.
2. We not like to eat fast food.
3. Does where live your brother?
4. He drinks coffee every morning.
They sometimes go to the cinema.
EX 1:
Ex 2:
Ex 3:
1. He go → He goes to the gym every morning.
Chủ ngữ số ít, thứ ba, động từ “go” cần thêm “es”.
2. Does they → Do they like to swim in the pool?
Chủ ngữ “they” là số nhiều, dùng “Do”.
3. She don’t watches → She doesn’t watch movies on Fridays.
Chủ ngữ số ít, thứ ba, dùng “doesn’t” + động từ nguyên thể “watch”.
4. We always is → We are always happy to see our friends.
Chủ ngữ “We”, dùng “are”; trạng từ “always” đứng trước động từ chính.
5. The sun rise → The sun rises in the west.
Chủ ngữ số ít, thứ ba, động từ “rise” thêm “s”. (Lưu ý: Thực tế mặt trời mọc ở phía đông, nhưng câu này sửa theo ngữ pháp.)
Thì hiện tại đơn là nền tảng quan trọng để bạn chinh phục tiếng Anh, bằng cách nắm vững cách dùng, công thức, dấu hiệu nhận biết và luyện tập với các dạng bài tập đa dạng, bạn sẽ tự tin hơn trong việc sử dụng thì này. Đừng quên áp dụng các cụm từ thay thế để bài viết hoặc bài nói thêm phần ấn tượng! Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay để biến thì hiện tại đơn thành “vũ khí bí mật” trong hành trình học tiếng Anh của bạn!
Link nội dung: https://superkids.edu.vn/bai-tap-thi-hien-tai-don-hien-tai-tiep-dien-a45632.html