Khi học một từ vựng tiếng Anh, đa phần chúng ta đều chỉ để ý đến từ loại, cách phát âm và nghĩa của từ vựng đó. Tuy nhiên, để có thể sử dụng chính xác và thành thạo những từ vựng này, bạn cũng cần biết thêm về vị trí của nó trong câu, cách sử dụng trong những trường hợp cụ thể cùng những thành tố đi kèm (nếu có) để tạo ra một cụm từ mang ý nghĩa mới. Những cụm từ đó có thể là cụm danh từ, cụm động từ hoặc cụm tính từ… Trong bài viết này, hãy cùng FLYER tìm hiểu về cụm động từ và bổ sung thêm 50+ cụm động từ bắt đầu bằng chữ “k” vào “kho” từ vựng của bạn nhé!
1. Tổng quan về cụm động từ
Có thể hiểu một cách đơn giản, cụm động từ là những từ ghép, được cấu tạo bởi một động từ đi kèm một giới từ, hoặc trạng từ, hoặc cả hai.
Ví dụ:
- Động từ + giới từ: argue with, belong to, laugh at, wait for…
- Động từ + trạng từ: calm down, go down, look after…
- Động từ + trạng từ + giới từ: keep up with, look forward to…

Trong một số trường hợp, bạn có thể dễ dàng suy ra nghĩa của cụm động từ chỉ bằng cách kết hợp nghĩa của các thành phần cấu tạo nên nó.
Ví dụ:
- Stand up: Đứng lên
-> Động từ “stand” có nghĩa là “đứng”, khi đi kèm giới từ “up” sẽ tạo thành cụm có nghĩa “đứng lên”.
- Pick up: Nhặt lên
-> Động từ “pick” có nghĩa là “chọn, lấy”, đi kèm giới từ “up” sẽ tạo thành cụm từ có nghĩa “cầm lên, nhặt lên”.
Ngược lại, sẽ có những cụm động từ mang ý nghĩa hoàn toàn khác so với động từ gốc, buộc bạn phải học nó như một từ vựng hoàn toàn mới.
Ví dụ:
- Look after: Chăm sóc
-> Động từ “look” có nghĩa là “nhìn, xem, ngắm”, nhưng khi đi kèm “after” lại tạo thành cụm có nghĩa “chăm sóc”
- Come down with: Bị ốm, bị bệnh
-> Động từ “come” có nghĩa là “đến, đi tới”, “down” nghĩa là “xuống, ở dưới”, “with” nghĩa là “cùng với”, nhưng khi 3 từ này kết hợp với nhau lại tạo thành cụm “come down with”, nghĩa là “bị ốm”.
Xem thêm: Học ngay 100+ phrasal verb hay nhất trong tiếng Anh giúp bạn max điểm Speaking (có bài tập và đáp án)
2. 50+ cụm động từ bắt đầu bằng chữ k thông dụng

Từ vựng
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
Keel over
Đảo lộn
The boat was keeled over because of the storm.
Con thuyền bị lật nghiêng vì cơn bão.
Đầu hàng, nhượng bộ
Mary was going to confront her boss, but she keeled over.
Mary đã định đối đầu với ông chủ, nhưng cô ấy đã nhượng bộ.
Rơi xuống, ngã xuống
The drunk keeled over right at the door.
Tên nát rượu đã ngã ngay ở cửa.
Keep around
Giữ bên cạnh, để xung quanh
I always keep a dictionary around when I’m studying English.
Tôi luôn luôn để một quyển từ điển bên cạnh khi đang học tiếng Anh.
Keep at
Tiếp tục làm dù có gặp khó khăn, không bỏ cuộc
This job is too hard but he decides to keep at it.
Công việc này rất khó nhưng anh ấy vẫn quyết định tiếp tục làm nó.
Keep away
Tránh xa, giữ khoảng cách
You should keep the medicine away from children.
Bạn nên để thuốc tránh xa tầm với của trẻ em.
Keep back
Giữ khoảng cách an toàn
The police warned people to keep back from the fire.
Cảnh sát đã cảnh báo mọi người tránh xa đám cháy.
Keep down
Kìm nén, cố gắng để không nôn ra (đồ ăn)
After the operation, Linda couldn’t keep her food down.
Sau phẫu thuật, Lind không thể kìm nén để không nôn đồ ăn ra.
Keep from
Tự kiểm soát bản thân, kiềm chế
Her husband couldn’t keep from beating her.
Chồng của cô ấy không thể kiềm chế việc đánh cô.
Keep in
Không cho phép ai rời đi, giữ ở lại
The manager kept Bob in after work because he made a huge mistake.
Người quản lý đã giữ Bob ở lại sau giờ làm việc vì anh ta đã mắc một sai lầm lớn.
Keep in with
Tỏ ra thân thiện với, giữ quan hệ tốt với ai đó
Linda likes to keep in with her ex-employer.
Linda thích giữ mối quan hệ với chủ cũ của cô ấy.
Keep off
Tránh đề cập đến, không nhắc đến
She always keeps off the subject of her ex-husband.
Cô ấy luôn tránh đề cập đến những vấn đề liên quan đến chồng cũ.
Keep on
Tiếp tục, duy trì, kiên trì
He kept on trying and became a rich man.
Anh ấy cố gắng kiên trì và đã trở thành một người đàn ông giàu có.
Keep out
Giữ bên ngoài, không cho vào
The demonstrators have been kept out of the building by the police.
Những người biểu tình đã bị cảnh sát giữ bên ngoài tòa nhà.
Keep to
Giữ vững quan điểm
I think we should keep to our original plan.
Tôi nghĩ chúng ta nên giữ nguyên kế hoạch ban đầu của mình.
Keep up
Giữ cho ai đó tỉnh táo, không cho ai đó ngủ
Tiếp tục, duy trì
My neighbors kept me up until 3 am with their loud music.
Hàng xóm của tôi đã khiến tôi thức đến 3 giờ sáng vì bật nhạc ồn ào.
Keep up at
Tiếp tục cố gắng, không bỏ cuộc trước việc gì
Although English is difficult, you should keep up at it.
Mặc dù tiếng Anh khó, nhưng bạn nên tiếp tục cố gắng.
Keep up with
Bắt kịp, đuổi kịp
He walked too fast, I couldn’t keep up with him.
Anh ấy đi bộ quá nhanh, tôi không thể theo kịp anh ấy.
Key down
Thư giãn, rũ bỏ căng thẳng
You need to key down after finishing the exam.
Bạn nên rũ bỏ căng thẳng sau khi hoàn thành bài kì thi.
Key in
Nhập số liệu, nhập thông tin
It took a lot of time to key in all the information into the database.
Phải mất rất nhiều thời gian để nhập thông tin vào máy tính.
Key in on
Tập chung vào, chú ý vào
The audience only keyed in on the contestant on the left.
Khán giả chỉ chú ý vào thí sinh bên trái.
Key on
Hướng đến mục tiêu, tập chung vào
We will key on the features of products.
Chúng tôi sẽ tập chung vào tính năng của sản phẩm.
Key out
Tìm ra, phát hiện ra (loài thực vật mới)
They keyed out some new plants in the rainforest.
Họ đã phát hiện ra một số loài thực vật mới trong rừng mưa nhiệt đới.
Key to
Lên kế hoạch sao cho phù hợp với ai đó/ tình huống nào đó
New promotions are keyed to people’s abilities.
Những chương trình khuyến mãi mới được lên kế hoạch để phù hợp với khả năng của mọi người.
Key up
Bị bất ngờ, làm cho ai đó cảm thấy phấn khởi, lo lắng hoặc hoảng loạn.
The thunder got us keyed up.
Sấm sét đã khiến chúng tôi cảm thấy hoảng loạn.
Kick about
Bàn luận, thảo luận
We kicked the idea about this morning.
Chúng tôi đã thảo luận về ý tưởng vào sáng nay.
Kick around
Đưa ra ý tưởng nào đó, đề xuất ý tưởng
We need you to kick a few ideas around.
Chúng tôi cần bạn gợi ý một vài ý tưởng.
Kick around with
Dành thời gian cho ai
I used to kick around with Mary when we were children.
Tôi đã từng dành thời gian cùng Mary khi chúng tôi còn là những đứa trẻ.
Kick against
Kịch liệt phản đối, từ chối chấp nhận điều gì đó
James has always kicked against his father’s help.
James đã luôn từ chối sự giúp đỡ từ bố anh ấy.
Kick back
Dừng lại và thư giãn
It’s good if we can kick back and travel.
Thật tốt nếu chúng ta có thể nghỉ ngơi và đi du lịch.
Hối lộ
Linda had to kick 2 million dollars back to the company to get the contract.
Linda đã phải hối lộ công ty 2 triệu đô la để lấy được hợp đồng.
Kick down
Đập vỡ, đạp đổ thứ gì đó bằng chân
The police can kick the door down.
Những viên cảnh sát có thể đạp đổ cánh cửa.
Kick in
Ngấm thuốc (khi thuốc bắt đầu phát huy tác dụng)
It takes an hour for the medication to kick in.
Phải mất 1 giờ để thuốc bắt đầu phát huy tác dụng.
Góp tiền, chung nhau làm gì
I’ll kick in for some of the beer.
Tôi sẽ góp tiền để mua một chút bia.
Bắt đầu có hiệu lực, bắt đầu hoạt động
They will be able to spend more when a new plan kicks in next year.
Họ sẽ phải tiêu nhiều tiền hơn khi kế hoạch mới có hiệu lực vào năm tới.
Kick off
Bắt đầu trận đấu (bóng đá)
The match kicks off in ten minutes.
Trận đấu sẽ bắt đầu trong 10 phút nữa.
Chết, qua đời
His father kicked off last month because of a heart attack.
Bố của anh ấy đã qua đời tháng trước vì một cơn đau tim.
Rắc rối bắt đầu nghiêm trọng hơn
The fight kicked off when he insulted his wife.
Cuộc cãi vã trở nên rắc rối hơn khi anh ấy xúc phạm vợ mình.
Từ chối, phản đối, phản kháng, phủ nhận sự hợp tác
He started to kick off when the police tried to arrest him.
Anh ta bắt đầu phản kháng khi cảnh sát cố gắng bắt anh ta lại.
Kick out
Trục xuất
The government kicked Jame out when they found out that he immigrated illegally.
Chính phủ đã trục xuất Jame khi họ phát hiện ra rằng anh ta đã nhập cư bất hợp pháp.
Kick up
Gặp rắc rối, bị đau đớn
My knees kick up when it gets cold.
Đầu gối của tôi bị đau mỗi khi trời trở lạnh.
Kill off
Bị giết/giảm số lượng bởi săn bắt, ô nhiễm môi trường, thiếu thức ăn… (động vật)
Most of the wolves around here have been killed off.
Hầu hết chó sói xung quanh đây đều đã bị giết sạch.
Kip down
Ngủ lang, ngủ tạm ở nơi nào đó (mà không có kế hoạch trước)
It’s too late to get the taxi, so can we kip down here tonight?
Đã quá muộn để bắt taxi, vậy chúng tôi có thể ngủ tạm ở đây đêm nay không?
Kip down on
Ngủ trên thứ gì đó/ngủ ở chỗ nào đó (không phải giường)
There was only one bed, so he had to kip down on the floor.
Chỉ có duy nhất một cái giường nên anh ấy phải ngủ ở trên sàn.
Kiss off
Biến đi, cút đi
He was bugging me, so I told him to kiss off.
Anh ấy đã làm phiền tôi, vì vậy tôi đã bảo anh ấy biến đi.
Phớt lờ, bỏ ngoài tai
Bob always kisses the criticism off.
Bob luôn bỏ ngoài tai những lời chỉ trích.
Kiss up to
Kiếm lợi từ ai đó, nịnh bợ để nhận lợi ích từ ai đó
She always kisses up to the rich man.
Cô ấy luôn luôn kiếm lợi từ những người đàn ông giàu có.
Knock about
Tấn công, đánh người nào đó
Jame knocked his best friend about when they were arguing.
Jame đã đánh cậu bạn thân của anh ấy khi họ đang tranh cãi.
Knock around
Dành thời gian nghỉ ngơi và hoạt động rất ít.
Mary spent her weekend just knocking around the house.
Mary đã dành cả kỳ nghỉ của cô ấy chỉ để đi quanh nhà.
Ở đâu đó/một lúc nào đó (chỉ một địa điểm/khoảng thời gian không chắc chắn)
I did my homework but it knocked around somewhere.
Tôi đã làm bài tập về nhà nhưng nó lại ở đâu đó mất rồi.
Dùng vũ lực, đánh nhau, đánh đập
Mary’s husband used to knock her around.
Chồng của Mary đã từng đánh đập cô ấy.
Knock back
Tốn một khoản tiền, tiêu của ai đó một khoản tiền
The new car must have knocked you back a bit.
Chiếc xe ô tô mới chắc hẳn đã tiêu tốn của bạn một khoản tiền kha khá.
Uống nốt (rượu), uống nhiều đồ có cồn
The bar will close soon, so we should knock our drinks back and leave.
Quán bar sẽ đóng cửa sớm thôi, vì vậy chúng ta nên uống nốt chỗ rượu này và rời đi.
Bị bất ngờ, bị sốc
It knocked me back when I heard that his father had passed away.
Tôi đã bị sốc khi nghe tin bố anh ấy qua đời.
Knock down
Kiếm (tiền)
He can knock down over 2 million dollars per month.
Anh ấy có thể kiếm được hơn 2 triệu đô la mỗi tháng.
Đánh đập, tấn công, làm ai đó bị thương
She broke her arm after the car knocked her down.
Cô ấy bị gãy tay sau khi chiếc ô tô đâm vào cô ấy.
Phá dỡ, phá hủy
They knocked down the old house to build the new one.
Họ đã đập bỏ ngôi nhà cũ để xây nhà mới.
Knock it off!
Ngưng làm phiền đi!
Ngưng gây rắc rối đi!
My neighbors were making too much noise, so I told them to knock it off.
Hàng xóm của tôi quá ồn ào, vì vậy tôi đã bảo họ đừng làm phiền nữa.
Knock off
Làm điều gì đó sớm, hoàn thành công việc nhanh chóng, kết thúc công việc trong ngày
We knocked off early on Friday to avoid the rush-hour queues.
Chúng tôi đến sớm vào thứ Sáu để tránh xếp hàng vào giờ cao điểm.
Giảm giá
He knocked 3 dollars off when I asked for a discount.
Anh ấy đã giảm 3 đô la khi tôi yêu cầu giảm giá.
Rút ngắn thời gian làm gì
The highway knocks half an hour off the journey.
Đường cao tốc rút ngắn thời gian di chuyển đi nửa giờ.
Lấy trộm, ăn trộm
He knocked the bike off and sold it.
Anh ấy đã ăn trộm chiếc xe đạp và bán nó.
Hoàn thành nhanh chóng
I knocked my homework off in an hour.
Tôi đã hoàn thành bài tập của mình trong một giờ.
Knock out
Hạ gục, đánh ai đó bất tỉnh
The winner knocked out his challenger in all rounds of the fight.
Nhà vô địch đã hạ gục đối thủ của anh ấy trong tất cả các vòng đấu.
Bán, phân phối
They’re knocking hundreds out a day in the sales.
Họ phân phối hàng trăm sản phẩm mỗi ngày.
Knock over
Cướp
The thieves knocked over a bank yesterday afternoon.
Những tên trộm đã cướp một ngân hàng vào buổi chiều hôm qua.
Knock together
Làm điều gì đó nhanh chóng, chớp nhoáng
We could knock together a quick lunch if you don’t have time.
Chúng ta có thể cùng nhau ăn một bữa trưa nhanh chóng nếu bạn không có nhiều thời gian.
Knock up
Mang thai/làm cho ai đó mang thai
She got knocked up when she returned from holiday.
Cô ấy đã mang thai từ khi trở về sau kỳ nghỉ.
Chơi thử, thi đấu thử (trước khi trận đấu chính thức bắt đầu)
Two teams are knocking up for a few minutes before the final.
Hai đội đang đấu thử vài phút trước khi bắt đầu trận chung kết.
Hoàn thành nhanh chóng
They knocked a short film up over the weekend.
Họ đã hoàn thành xong một bộ phim ngắn vào cuối tuần vừa rồi.
Knuckle down
Nỗ lực, cố gắng hết sức
I have to knuckle down to get a good score in math.
Tôi phải nỗ lực hết mình để đạt được điểm cao môn toán.
Knuckle under
Khuất phục, phải nghe theo ai đó
We will not knuckle under to the competitors’ requests.
Chúng ta sẽ không khuất phục trước những yêu cầu của đối thủ cạnh tranh.
Cụm động từ bắt đầu bằng chữ “k”
3. “Bật mí” 4 phương pháp giúp bạn học cụm động từ hiệu quả
3.1. Nhóm các cụm động từ theo các thành tố theo sau
Khi học cụm động từ, không ít bạn có thói quen học theo nhóm các cụm có cùng động từ với nhau, chẳng hạn như nhóm cụm động từ với “knock”:
Tuy nhiên, đây lại là cách khiến bạn khó tiếp thu và dễ chán nản nhất. Lí do là vì bạn đang cố gắng nhớ một nhóm các từ mặc dù trông có vẻ giống nhau, nhưng thực chất về mặt ý nghĩa lại chẳng có gì liên quan.
Thay vào đó, bạn nên học cụm động từ theo các thành tố đứng sau động từ chính (giới từ/trạng từ), bởi những thành tố này đều mang ý nghĩa nhất định dù ghép với động từ nào.
Ví dụ:
Giới từ “out” dùng để biểu thị thứ gì đó đã “hết”, “không còn nữa”, “kết thúc”. Vì vậy, ta sẽ có các cụm động từ như:
- Sell out: bán hết
- Go out: mất điện, bị loại (khỏi một cuộc thi vì thua cuộc)
- Take out: lấy mạng, giết (không cho sống nữa)
- Lay out: tiêu hết tiền
…
3.2. Học theo chủ đề
Không chỉ riêng cụm động từ, bạn có thể học bất cứ loại từ vựng nào một cách dễ dàng khi phân loại chúng theo chủ đề.
Ví dụ, bạn có thể tạo nhóm các cụm động từ theo chủ đề cảm xúc tích cực:
- Brighten up: vui vẻ hơn
- Cheer up: làm ai vui lên
- Cool down: hạ hỏa
Hoặc chủ đề về tình yêu/mối quan hệ:
- Fall for: bị thu hút/bị hút hồn bởi ai đó
- Ask out: mời ai đó đi hẹn hò (ăn tối, xem phim…)
- Wear down: làm cho ai đó mệt mỏi, chán nản
- Break up: chia tay
Với cách học này, các cụm động từ trong cùng nhóm sẽ mang một ý nghĩa chung nhất, có thể kết hợp để tạo thành một chuỗi những sự việc liên quan, giúp bạn dễ hình dung và liên tưởng hơn.
3.3. Học qua video, phim ảnh, bài hát…
Thông qua việc ghi nhớ những câu thoại ấn tượng trong các bộ phim hoặc lời bài hát, bạn có thể ghi nhớ những cụm động từ một cách tự nhiên nhất. Thậm chí, bạn còn được biết luôn cách áp dụng chúng trong những ngữ cảnh cụ thể.
Mặc dù vậy, khi gặp một cụm động từ nào đó trong phim ảnh, lời bài hát, bạn vẫn nên ghi lại chúng và kiểm tra từ điển để chắc chắn tính chính xác và dễ dàng ôn lại khi cần.
3.4. Tự tạo một câu chuyện ngắn có chứa các cụm động từ
Dựa vào cách nhóm cụm động từ theo chủ đề bên trên, bạn có thể tự mình viết ra một câu chuyện ngắn với nội dung và tình tiết rõ ràng, theo một chủ đề nhất định. Những câu chuyện này thường được ghi nhớ dễ dàng và hiệu quả hơn. Khi cần nhớ lại để sử dụng một cụm động từ nào đó, chỉ cần liên tưởng lại nội dung và các tình tiết trong truyện là có thể nhớ được ngay.
Ví dụ:
“Yesterday, I ran into Mathilde, an old friend from high school. We grew apart but I remember nothing could come between us. We’ve never let each other down. She has always stuck up for me. I heard from Michel that she’s still single. Maybe I should try to fix her up with my brother.”
“Hôm qua, tôi tình cờ gặp Mathilde, một người bạn cũ thời trung học. Chúng tôi ngày càng ít gặp nhau nhưng tôi nhớ rằng giữa chúng tôi không có sự bất đồng nào cả. Chúng tôi chưa bao giờ khiến đối phương thất vọng. Cô ấy đã luôn ủng hộ tôi. Tôi nghe tin từ Michel rằng cô ấy vẫn còn độc thân. Có lẽ tôi nên cố mai mối cô ấy với anh trai tôi.”
4. Bài tập
5. Tổng kết
Sẽ không có một cách “thần kỳ” nào giúp bạn nhớ tất cả các cụm động từ ngay lập tức. Điều bạn cần làm là kiên nhẫn học và ôn tập thật nhiều lần. Tuy nhiên, bạn cũng nên tìm kiếm cho mình những phương pháp học thông minh và phù hợp với bản thân để đạt được hiệu quả tốt nhất. Trong trường hợp bạn vẫn chưa tìm được phương pháp học ưng ý, hãy thử áp dụng ngay 4 cách FLYER đã chia sẻ khi học các cụm động từ bằng chữ “k” và đừng quên cho FLYER biết kết quả nhé!
Xem thêm:
- Tổng hợp cụm động từ (phrasal verb) bắt đầu bằng chữ “E”
- Tổng hợp 20+ cụm động từ quen thuộc bắt đầu bằng chữ T
- 50+ cụm động từ (phrasal verb) bắt đầu bằng chữ A hay nhất