Tổng hợp các mẫu câu hỏi thăm sức khỏe tiếng Anh hay và ý nghĩa

Tổng hợp các câu hỏi về sức khỏe bằng tiếng anh phổ biến

Tiếng AnhTiếng ViệtAre you feeling alright today?Hôm nay bạn có khoẻ không?Are you better now?Bây giờ bạn khá hơn rồi chứ?How are you?Bạn có khoẻ không?How have you been lately?Dạo này bạn cảm thấy như thế nào?How are you feeling?Sức khoẻ bạn thế nào?Any news?Bạn có tin gì mới không?What’s the news?Dạo này có tin gì...

Đọc thêm

Một số cách đáp lại lời hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh

Dựa vào mối quan hệ và tình trạng của bản thân mà người học có thể có những sự lựa chọn khác nhau để trả lời những lời hỏi thăm sức khoẻ phù hợp

Đọc thêm

Tình trạng tốt

Tiếng AnhTiếng ViệtNever been better!Chưa bao giờ tốt hơn!I’m doing great, thanks.Tôi đang rất tuyệt, cảm ơn.Couldn’t be better!Không thể tốt hơn!I’m full of the joys of spring!Mình đang vui như tết!Very well, thank youRất khỏe, cám ơnCan’t complain!Không thể phàn nàn!Nothing to complain about!Không có gì để phàn nàn!Very well, thank you.Rất khoẻ, cảm ơn bạn.I’m doing excellent.Tôi đang rất tuyệt.I’m on top of the world, thanksTôi đang rất hạnh phúc, cám ơnFirst rateRất khỏeNo complaintsKhông có gì phải than phiền cảFull of beansTràn trề sinh lựcVí dụ:Harry: How are things with you, Mark? (Công việc của cậu sao rồi, Mark?)Mark: Never been better. I had got an offer for a new job which can help me to improve my income (Chưa bao giờ tốt hơn, Tớ nhận được một công việc mới có thẻ cải thiện được thu nhập rất nhiều)

Đọc thêm

Tình trạng bình thường, không quá tốt cũng không quá tệ

Tiếng AnhTiếng ViệtStill holding up.Vẫn còn trụ được.Nothing muchKhông có gì nhiềuI’m doing fine, I guess.Chắc tôi cũng ổnSo-so. How about you?Tàm tạm. Còn bạn thì sao?Fair to middling.Kha khá.Not so badKhông tệ lắmNot too badKhông quá tồiEverything as usualMọi thứ đều bình thườngQuite fine. Thank you.Khá ổn. Cảm ơn bạn.Surviving.Vẫn còn sống sót.Ví dụ:Anna: How are you getting on, Jack? (Tình hình vẫn đâu vào đấy chứ, Jack?)Jack: I’m doing fine, I guess. (Tớ nghĩ là tớ vẫn đang ổn)Tham khảo thêm:

Đọc thêm

Tình hình không tốt

Tiếng AnhTiếng ViệtIt’s been terrible.Dạo này tình hình tệ lắm.It’s not getting any better.Mọi thứ đang không ổn hơn chút nào.Couldn’t be worse.Không thể tệ hơn.Everything’s not okayMọi thứ không hề ổn.ExhaustedKiệt sứcStruggling.Đang vật lộn.Ví dụ:Rachael: Are you feeling alright today, Lily? (Hôm nay cậu cảm thấy ổn chứ, Lily?)Lily: Couldn’t be worse. I am having a headache but still have to go to work (Không thể tệ hơn, tớ đang bị đau đầu nhưng vẫn phải đến văn phòng giải quyết công việc)

Đọc thêm

Tổng kết

Bài viết bên trên nhằm mục đích cung cấp kiến thức cho người đọc về một số mẫu câu đơn giản dùng để hỏi thăm sức khỏe trong tiếng Anh cũng như một số câu trả lời có thể áp dụng trong các tình huống khác nhau. Hy vọng qua bài viết này người đọc có thể bỏ túi một số câu hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh cũng như câu trả lời để có thể vận dụng trong các đoạn hội thoại tiếng Anh thường ngày.

Đọc thêm

Tác giả: Lê Thị Thu Hà

Đọc thêm

Bạn đã thích câu chuyện này ?

Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên

Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!

superkids