Bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học trong Tiếng Anh
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học trong Tiếng Anh
STT(Number)Tên nguyên tố(Elemental name)Tên Tiếng Việt(Vietnamese Name)Kí hiệu(Symbol)Cách phát âm(Pronunciation)1HydrogenHiđrôH/ˈhaɪ.drə.dʒən/2HeliumHeliHe/ˈhiː.li.əm/3LithiumLitiLi/ˈlɪθ.i.əm/4BerylliumBeriliBe/bəˈrɪl.i.əm/5BoronBariB/ˈbɔːrɒn/6CarbonCacbonC/ˈkɑːr.bən/7NitrogenNitơN/ˈnaɪ.trə....
Một số thuật ngữ Hoá học trong Tiếng Anh
Trên đây là bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng tài liệu này giúp ích cho bạn trong quá trình học tập và các kỳ thi. Đừng quên truy cập chuyên mục Tài liệu Tiếng Anh để cập nhật những kiến thức bổ ích tiếp theo nhé.Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
Bạn đã thích câu chuyện này ?
Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên
Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!