Encourage To V hay V-ing? Cách dùng cấu trúc Encourage và bài tập
1. Định nghĩa Encourage là gì?
Encourage /ɪnˈkɜrɪdʒ/ là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là khuyến khích, động viên, cổ vũ ai đó. Ví dụ:Encourage là động từ thường theo quy tắc nên không có biến thể nào đặc biệt. Encourage có dạng quá khứ và quá khứ phân từ (P2) đều được hình thành bằng cách thêm đuôi -ed.Word family của encourage:Các vị trí của encourage trong câu như sau: Ví dụ: Teachers often encourage us to speak our thoughts. (Các thầy cô giáo thường khuyến khích chúng tôi nói ra suy nghĩ của mình.)→ Trong câu này, encourage đứng sau chủ ngữ “teachers” và trạng từ chỉ tần suất “often”, đứng trước tân ngữ “us”.Xem thêm:
2. Các cấu trúc encourage phổ biến nhất trong tiếng Anh
Có nhiều thắc mắc về cấu trúc encourage như: encourage to v hay ving? encourage + gì? hay encourage đi với giới từ gì? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu ngay bên dưới nhé!
2.1. Cấu trúc encourage + to verb
Cấu trúc encourage + to verb (động từ nguyên mẫu) có nghĩa là động viên ai đó làm việc gì. Cấu trúc: S + encourage + O + to VerbVí dụ:- Libraries actively encourage students to borrow course books. (Thư viện rất khuyến khích học sinh mượn sách giáo trình.)- My friend strongly encourages everyone to go and see this fascinating movie. (Bạn tôi khuyến khích tất cả mọi người đi xem bộ phim cực hay này.)- My sister encourages me to accept that contract. (Chị gái tôi động viên tôi chấp nhận bản hợp đồng đó.)
2.2. Cấu trúc encourage dạng bị động
Cấu trúc encourage ở dạng bị động có nghĩa là ai được khuyến khích nên làm điều gì. Cấu trúc: S + to be + encouraged + to VerbVí dụ:- Students are encouraged to borrow course books from libraries. (Học sinh được khuyến khích nên mượn sách giáo trình từ thư viện.)- Everyone was encouraged to go and see this fascinating movie. (Mọi người đều được khuyến khích nên đi xem bộ phim cực hay này.)- I’m encouraged to buy a new Macbook. (Tôi được động viên mua 1 chiếc máy Macbook mới.)
2.3. Cấu trúc encourage doing something
Cấu trúc encourage doing something có nghĩa là ủng hộ, tán thành, khuyến khích 1 điều gì đó, 1 hành động nào đó nói chung.Ví dụ: We encourage speaking your opinions in the debate. (Chúng tôi khuyến khích việc bạn bày tỏ quan điểm cá nhân tại buổi tranh luận.)
2.4. Cấu trúc encourage sb/something
Cấu trúc encourage sb/something có nghĩa là khuyến khích, động viên ai đó, điều gì đó.Ví dụ: - This exhibition encourages the creativity of young artists. (Triển lãm này khuyến khích sự sáng tạo của các nghệ sĩ trẻ.)- He always encourages his girlfriend to pursue her dreams. (Anh ấy luôn khuyến khích bạn gái của mình theo đuổi ước mơ)
2.5. Cấu trúc encourage somebody in something
Cấu trúc encourage somebody in something có nghĩa là cổ vũ, ủng hộ ai trong việc gì. Cấu trúc này khá giống với encourage somebody to do something. Ví dụ:- Andy’s parents have always encouraged him in his choice of career. (Bố mẹ của Andy luôn ủng hộ anh ấy trong các quyết định về nghề nghiệp.)- My friends encourage me in my bad times. (Bạn bè cổ vũ tôi trong những khi tôi cảm thấy tồi tệ.)
2.6. Cấu trúc encourage something in somebody/something
Cấu trúc encourage something in somebody/something dùng để diễn tả việc khuyến khích điều gì, ở đâu. Ví dụ: - The teacher encourages creativity in her students. (Giáo viên khuyến khích sự sáng tạo ở học sinh.)- The government is encouraging participation in community activities. (Chính phủ đang khuyến khích tham gia các hoạt động cộng đồng.)Xem thêm:
3. Encourage to V hay V-ing?
Cấu trúc encourage thường đi với To V để diễn tả khuyến khích ai đó làm gì. Tuy nhiên, trong một số trường hợp có thể dùng cấu trúc encourage + V-ing (doing something) để khuyến khích việc gì. Ví dụ:
4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc encourage
Để thể hiện sự động viên mạnh mẽ, nhiệt tình hơn, bạn có thể sử dụng encourage cùng với các từ như "strongly," "heartily," "enthusiastically".Ví dụ:Xem thêm:
5. Phân biệt Encourage, Motivate và Stimulate trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, Encourage, Motivate và Stimulate đều được sử dụng để động viên, khuyến khích một hành động nào đó. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng sẽ khác biệt, cụ thể như sau:
6. Các động từ có cách dùng tương tự cấu trúc encourage
Sau đây là một số các động từ có dạng đi kèm tân ngữ và to verb giống với cấu trúc encourage: S + V + O + to V→ Mom told me to clean the bathroom today. (Mẹ bảo tôi dọn dẹp nhà tắm ngày hôm nay.)→ Don’t forget to remind me to get you the books! (Nhớ nhắ...
7. Bài tập về cấu trúc encourage
Chọn dạng đúng của encourage trong các câu dưới đây.1. My parents always ________ me a lot. I’m thankful for that.A. encourageB. encouragesC. encouraged2. The new bonuses will encourage the employees ______ more actively.A. to workB. workC. working3. Schools should en...
Bạn đã thích câu chuyện này ?
Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên
Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!