Đừng hỏi “How are you?” nữa! Đây mới là cách hỏi thăm sức khỏe tiếng Anh hay
Các câu hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh đơn giản
Trong giao tiếp, việc hỏi thăm sức khỏe là một cách mở đầu tự nhiên cho cuộc trò chuyện. Dưới đây là những câu hỏi thăm phổ biến, dễ sử dụng, giúp bạn mở ra một bầu không khí cởi mở và dễ chịu.• How are you feeling today? (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)...
Hỏi thăm sức khỏe người đang ốm
Những câu hỏi thăm phù hợp sẽ mang lại niềm an ủi và sự khích lệ lớn cho người bệnh. Nếu đang tìm kiếm cách hỏi thăm sức khỏe qua tin nhắn để gửi đến người ốm, bạn hãy tham khảo những gợi ý sau:• I heard you were sick. Are you okay now? (Tôi nghe nói bạn...
Những câu hỏi thăm sức khỏe người lớn
Khi giao tiếp với người lớn, việc hỏi thăm sức khỏe không chỉ để quan tâm mà còn là cách thể hiện sự tôn trọng và chu đáo.• How have you been feeling lately, grandpa? (Dạo này ông cảm thấy thế nào?)• Are you keeping well these days, auntie? (Dạo này ...
Cách trả lời những câu hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh
1. Khi bạn cảm thấy khỏe mạnh
Nếu đang có sức khỏe tốt và muốn phản hồi tích cực, bạn có thể dùng các câu đơn giản, thân thiện như:• I’m doing great, thanks! (Tôi rất khỏe, cảm ơn!)• All good, thank you for asking! (Mọi thứ đều ổn, cảm ơn bạn đã hỏi thăm!)• I’m in great shape these days. (Dạo này tôi rất khỏe mạnh.)• Couldn’t be better, thanks! (Không thể tốt hơn được, cảm ơn!)• I’m full of energy today. (Hôm nay tôi tràn đầy năng lượng.)• Everything’s fine with me. (Mọi thứ với tôi đều ổn.)• Doing really well lately. (Dạo gần đây tôi cảm thấy rất tốt.)
2. Khi bạn không được khỏe lắm
Nếu sức khỏe chưa tốt, bạn vẫn có thể trả lời lịch sự mà không quá bi quan:• I’m not feeling my best today. (Hôm nay tôi không được khỏe lắm.)• A bit under the weather, but I’ll be fine. (Cảm thấy hơi mệt, nhưng tôi sẽ ổn thôi.)• I’ve been better, but thanks for checking in. (Tôi cũng đỡ hơn rồi, cảm ơn vì đã hỏi thăm.)• Still recovering, but slowly getting better. (Tôi vẫn đang hồi phục, nhưng đã khá hơn chút rồi.)• Feeling a bit tired lately. (Dạo này tôi thấy hơi mệt.)• Not 100%, but getting there. (Chưa hoàn toàn khỏe, nhưng đang dần khá hơn.)• Dealing with a slight cold. (Tôi đang bị cảm nhẹ.)• Having some rest helps a lot. (Nghỉ ngơi một chút sẽ khỏe thôi.)>>> Tìm hiểu thêm: Cách trả lời How are you từ đơn giản đến nâng cao
3. Cách đáp lại trang trọng
Trong tình huống cần lịch sự hoặc nói chuyện với người lớn tuổi, bạn hãy dùng những câu phản hồi trang trọng và nhẹ nhàng:• I appreciate your concern. I’m doing well, thank you. (Tôi trân trọng sự quan tâm của bạn. Tôi vẫn khỏe, cảm ơn.)• Thank you for as...
4. Khi bạn muốn hỏi thăm sức khỏe lại
Việc tiếp tục cuộc trò chuyện bằng cách hỏi ngược lại là điều thường thấy, nhất là trong giao tiếp thân mật:• I’m fine, thank you. And how are you? (Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)• Doing well! How about yourself? (Tôi vẫn ổn! Còn bạn thì sao?)• P...
Bạn đã thích câu chuyện này ?
Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên
Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!