Promise to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc Promise chuẩn nhất

1. Cấu trúc Promise + To V

Khi Promise là động từ, cấu trúc Promise sẽ đi với To V, mang nghĩa hứa hẹn, đảm bảo thực hiện 1 điều gì đó. Cấu trúc Promise KHÔNG đi với V-ing. Ngoài ra promise có thể đi với Danh từ.Công thức cấu trúc: S + promise + to V (Hứa hẹn, đảm bảo thực hiện)Ví dụ: Giải mã băn khoăn Promise to V hay Ving

Đọc thêm

2. Cấu trúc Promise + N

Khi là danh từ, cấu trúc Promise sẽ có dạng Promise + sb + sth. được dùng khi muốn diễn đạt ý hứa hẹn với ai đó điều gì:S + promise + somebody + somethingVí dụ:

Đọc thêm

3. Cấu trúc Promise + mệnh đề

Promise + (that) + clause cũng dùng để diễn tả sự hứa hẹn khi muốn nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động hoặc khi hai chủ ngữ được nhắc đến không phải cùng một người. Công thức: S + promise + (that) + clause Ví dụ:

Đọc thêm

4. Mở rộng về cấu trúc Promise

Đọc thêm

4.1 Cấu trúc Promise trong câu gián tiếp

Cấu trúc promise trong câu gián tiếp được dùng để tường thuật lại lời hứa hẹn của một người khác. Đối với cấu trúc Promise gián tiếp, chúng ta sẽ sử dụng kèm to V hoặc that + clause.Công thức:Câu trực tiếp: Câu gián tiếp:Các bạn lưu ý, đối với câu gián ti...

Đọc thêm

4.2. Bị động với Promise to V

Để biến cấu trúc "Promise to V" thành câu bị động trong tiếng Anh, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc bị động bằng cách thêm "be" sau đó là động từ nguyên thể của hành động đó. Dưới đây là cách biến đổi:Cấu trúc chủ động: Promise (người cam kết) + to + V (hành động) => Cấu trúc bị động: Be + promised (đã cam kết) + to + be + V (hành động)Ví dụ:Chủ động:Bị động:>> Làm bài test trình độ IELTS Online miễn phí!

Đọc thêm

5. Các cấu trúc đồng nghĩa với Promise to V

Ngoài cấu trúc "Promise to V", trong tiếng Anh còn có một số cấu trúc khác có thể được sử dụng để diễn đạt cam kết hoặc ý định tương tự. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến mà bạn có thể tham khảo để sử dụng linh hoạyt:1. Commit to V: Cấu trúc này diễn đạt sự cam kết của ai đó về việc thực hiện một hành động hoặc một mục tiêu cụ thể trong tương lai.Ví dụ:2. Intend to V: Dự định làm gì đó. Cấu trúc này diễn đạt ý định hoặc kế hoạch của người nói về việc thực hiện một hành động trong tương lai.Ví dụ:3. Plan to V: Dự định/lên kế hoạch alfm gì đó. Có ý nghĩa tương tự intend to VVí dụ:Các cấu trúc trên đều có thể thay thế cho "Promise to V" trong trường hợp bạn muốn biểu đạt cam kết hoặc ý định của mình với một sự linh hoạt và đa dạng hơn.

Đọc thêm

6. Bài tập vận dụng cấu trúc Promise có đáp án

Để ghi nhớ Promise to V hay Ving và cách dùng các cấu trúc với Promise, các bạn hãy cùng hoàn thành bài tập nhỏ dưới đây.BÀI 1: Điền từ chính xác vào chỗ trống1. My boyfriend promised (take) ______ us to their hometown this summer. 2. Kurt promises that h...

Đọc thêm

Bạn đã thích câu chuyện này ?

Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên

Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!

superkids