Soạn Tiếng Anh lớp 8 Sách mới - Unit 2: Looking back (trang 26)
1. Write the phrase from the box under the correct picture
(Viết cụm từ từ hộp dưới hình ảnh đúng.)1. ploughing fields (cày ruộng)2. catching fish (đánh bắt cá)3. drying rice (phơi lúa)4. unloading rice (dỡ, bốc xếp gạo xuống)5. feeding pigs (cho heo ăn)6. milking cows (vắt sữa bò)
2. Choose the correct answer A, B, or C.
(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C).1. There is a huge cloud _____ as far as the eye can see. (Có một đám mây lớn _____ xa đến mắt tôi có thể thấy.)A. surrounded (bao quanh) B. stretching (trải dài) C. vast (rộng lớn)Giải thích: Trong ngữ cảnh câu này, "stret...
3. Complete the sentences with the comparative forms of the adverbs in brackets.
(Hoàn thành câu với dạng so sánh hơn của trạng từ trong ngoặc.)1. Every morning Nick gets up ten minutes earlier than his sister. (Mỗi sáng Nick dậy sớm hơn mười phút so với chị gái.)Giải thích: "Early" là trạng từ và tính từ bất quy tắc. Dạng so sán...
4. Underline the mistakes in the sentences and correct them.
(Gạch chân những lỗi sai trong câu và sửa lại.)1. I run fasteras my brother does.Lỗi sai: as => thanGiải thích: "Faster" là tính từ ở dạng so sánh hơn, so sánh với đối tượng khác. Cấu trúc so sánh hơn với tính từ đơn âm tiết sử dụng "than".Câu đúng: ...
Bạn đã thích câu chuyện này ?
Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên
Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!