Những thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng, kiên trì, nỗ lực hay nhất

1. Thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng hay nhất

Đọc thêm

No pain, no gain

Ý nghĩa: Để đạt được điều gì đó có giá trị, bạn phải trải qua khó khăn hoặc nỗ lực.Ví dụ:

Đọc thêm

Where there’s a will, there’s a way

Ý nghĩa: Nếu ai đó quyết tâm làm điều gì đó, họ sẽ tìm ra cách để đạt được nó.Ví dụ:

Đọc thêm

Rome wasn’t built in a day

Ý nghĩa: Những điều vĩ đại cần có thời gian để đạt được; kiên nhẫn là cần thiết.Ví dụ:

Đọc thêm

If at first you don’t succeed, try, try again

Ý nghĩa: Kiên trì là chìa khóa để đạt được thành công sau thất bại.Ví dụ:

Đọc thêm

You miss 100% of the shots you don’t take

Ý nghĩa: Nếu bạn không thử, bạn sẽ không bao giờ thành công.Ví dụ:

Đọc thêm

The harder you work, the luckier you get

Ý nghĩa: Thành công thường là kết quả của sự nỗ lực chứ không phải may mắn.Ví dụ:

Đọc thêm

Every little helps

Ý nghĩa: Mỗi nỗ lực nhỏ đều góp phần đạt được mục tiêu lớn hơn.Ví dụ:

Đọc thêm

Put your shoulder to the wheel

Ý nghĩa: Làm việc chăm chỉ và cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ.Ví dụ:

Đọc thêm

Dream big, work hard

Ý nghĩa: Khuyến khích đặt ra những mục tiêu lớn và cố gắng hết sức để đạt được chúng.Ví dụ:

Đọc thêm

Success is not final, failure is not fatal: It is the courage to continue that counts

Ý nghĩa: Cả thành công và thất bại đều là một phần của hành trình; điều quan trọng là sự kiên trì.Ví dụ:

Đọc thêm

2. Những câu thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng, nỗ lực đến thành công

Đọc thêm

Practice makes perfect

Ý nghĩa: Khi bạn thực hành một kỹ năng nhiều lần, bạn sẽ trở nên giỏi hơn.Ví dụ:

Đọc thêm

Actions speak louder than words

Ý nghĩa: Điều quan trọng là hành động thực tế, không phải những lời nói suông.Ví dụ:

Đọc thêm

Bite the bullet

Ý nghĩa: Chịu đựng một điều khó khăn hoặc đau đớn mà không than vãn.Ví dụ:

Đọc thêm

By hook or by crook

Ý nghĩa: Đạt được điều gì đó bằng mọi phương tiện có thể, bất chấp khó khăn.Ví dụ:

Đọc thêm

Burn the midnight oil

Ý nghĩa: Làm việc chăm chỉ đến khuya để hoàn thành điều gì đó.Ví dụ:

Đọc thêm

Nothing ventured, nothing gained

Ý nghĩa: Nếu bạn không chấp nhận rủi ro, bạn sẽ không thể đạt được thành công.Ví dụ:

Đọc thêm

Climb the ladder

Ý nghĩa: Cố gắng để đạt được vị trí cao hơn trong công việc hoặc cuộc sống.Ví dụ:

Đọc thêm

Go the extra mile

Ý nghĩa: Làm thêm việc hoặc cố gắng hơn so với mong đợi để đạt được điều gì đó.Ví dụ:

Đọc thêm

Leave no stone unturned

Ý nghĩa: Cố gắng hết sức, không bỏ qua bất kỳ cơ hội nào để đạt được thành công.Ví dụ:

Đọc thêm

Stay the course

Ý nghĩa: Tiếp tục nỗ lực dù gặp phải khó khăn để hoàn thành mục tiêu.Ví dụ:Tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại TalkFirst dành riêng cho người đi làm & đi học bận rộn, giúp học viên nói & sử dụng tiếng Anh tự tin & tự nhiên như tiếng Việt.

Đọc thêm

Make hay while the sun shines

Ý nghĩa: Làm việc hiệu quả nhất khi có cơ hội thuận lợi.Ví dụ:

Đọc thêm

Pull yourself up by your bootstraps

Ý nghĩa: Cố gắng tự lực cánh sinh để cải thiện hoàn cảnh.Ví dụ:

Đọc thêm

Through thick and thin

Ý nghĩa: Luôn kiên trì và không từ bỏ dù gặp phải khó khăn.Ví dụ:

Đọc thêm

The sky’s the limit

Ý nghĩa: Không có giới hạn cho những điều bạn có thể đạt được.Ví dụ:

Đọc thêm

Keep your nose to the grindstone

Ý nghĩa: Làm việc chăm chỉ và kiên trì trong một khoảng thời gian dài.Ví dụ:Trang tự học tiếng Anh - Chia sẻ các bài học tiếng Anh Giao tiếp & tiếng Anh chuyên ngành miễn phí.Những thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng không chỉ mang lại những bài học quý báu mà còn là nguồn động viên tinh thần mạnh mẽ trong cuộc sống và công việc. Hãy áp dụng những câu thành ngữ tiếng Anh này vào giao tiếp hàng ngày để không chỉ nâng cao trình độ tiếng Anh mà còn khơi dậy tinh thần kiên trì, nỗ lực để đạt được thành công. Đừng quên theo dõi TalkFirst để khám phá thêm nhiều bài học tiếng Anh hữu ích và đầy cảm hứng!

Đọc thêm

Bạn đã thích câu chuyện này ?

Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên

Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!

superkids