Soạn Tiếng Anh lớp 8: Unit 3 - A closer look 1 (trang 30)
1. Circle the correct options to complete the phrases
(Hãy khoanh tròn các lựa chọn đúng để hoàn thành các cụm từ)1. AGiải thích: upload a picture (tải 1 bức ảnh lên)2. AGiải thích: browse a website (lướt một trang web)3. BGiải thích: check notifications (kiểm tra các thông báo)4. BGiải thích: log on to an account (đăng nhập vào một tài khoản)5. BGiải thích: connect with friends (kết nối với bạn bè)
2. Use the correct forms of the verbs in 1 to complete the sentences.
(Hãy sử dụng các thì đúng của các động từ trong bài 1 để hoàn thành các câu)1. I browsed the school website and found pictures of school activities. (Tôi đã lướt trang web của trường và tìm thấy những hình ảnh về các hoạt động của trường.)Giải thích: Hà...
3. Choose the correct answer A, B, or C.
(Hãy chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C)1. Our class has a(n) __________, and we often post questions there to discuss. (Lớp học của chúng tôi có một ______ và chúng tôi thường đăng câu hỏi lên đó để thảo luận.)Giải thích: Diễn đàn (forum) là nơi các học sinh có thể...
4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ʊə/ and /ɔɪ/. Then put the words into the correct columns.
(Hãy nghe và nhắc lại các từ. Chú ý đến các âm /ʊə/ và /ɔɪ/. Sau đó đặt các từ vào các cột chính xác)Đáp án:/ʊə/ /ɔɪ/tourist, ensure, sure, tournament boy, toy, avoid, choice
5. Listen and practice the sentences. Underline the words with /ʊə/ and circle the words with /ɔɪ/
(Hãy nghe và thực hành các câu. Gạch chân dưới những từ có /ʊə/ và khoanh tròn những từ có /ɔɪ/)Đáp án:1. She is a noisy (/ˈnɔɪ.zi/) and curious (/ˈkjʊə.ri.əs/) girl.Dịch nghĩa: Cô ấy là một cô gái ồn ào và tò mò.2. They joined (/dʒɔɪnd/) a full-day city tour (/...
Bạn đã thích câu chuyện này ?
Hãy chia sẻ bằng cách nhấn vào nút bên trên
Truy cập trang web của chúng tôi và xem tất cả các bài viết khác!